Bảng giá thép hộp Lê Phan Gia chi tiết 2022

Thép hộp Lê Phan Gia

Thép hộp Lê Phan Gia là một thương hiệu thép mới nhưng nhận được rất nhiều đánh giá tích cực từ khách hàng. Loại thép hộp này sở hữu nhiều tính năng nổi bật như độ cứng chắc, bền đẹp, dễ dàng và tiết kiệm hơn khi xây lắp các công trình. Dưới đây là những thông tin cụ thể hơn về sản phẩm cùng bảng giá chi tiết để khách hàng quan tâm có thể tham khảo.

Giới thiệu về thép hộp Lê Phan Gia

Sản phẩm thép hộp của Lê Pha Gian là một sản phẩm thép được đông đảo khách hàng đánh giá tốt. Dưới góc nhìn của chuyên gia, đây cũng là một sản phẩm chất lượng phù hợp với nhu cầu thị trường hiện nay.

– Đôi nét về công ty Lê Phan Gia

Công ty Lê Phan Gia gia nhập vào thị trường thép muộn hơn so với những công ty khác. Được chính thức thành lập vào ngày 22/12/2016, đến nay công ty đã có 6 năm hình thành và phát triển trong ngành sản xuất thép công nghiệp.

Mặc dù có tuổi đời còn non trẻ nhưng bằng sản phẩm chất lượng, Lê Phan Gia đã ghi điểm tốt với những khách hàng trong nước. Công ty không ngừng nghiên cứu phát triển sản phẩm, ngày càng đa dạng hóa những sản phẩm thép đáp ứng được cầu của thị trường. Sản phẩm thép Lê Phan Gia có giá thành rẻ và chất lượng có thể không thua kém các sản phẩm thép hộp nội địa nào.

– Thông tin về sản phẩm thép hộp Lê Phan Gia

+ Tên sản phẩm: Thép hộp Lê Phan Gia

+ Đơn vị sản xuất: Công ty Lê Phan Gia

+ Phân loại:

  • Thép hộp chữ nhật đen
  • Thép hộp chữ nhật mạ kẽm
  • Thép hộp hình vuông đen
  • Thép hộp hình vuông mạ kẽm

+ Thông số kỹ thuật:

  • Mác thép: SS 400
  • Giới hạn chảy đạt Min 235 – 245 N/mm2
  • Giới hạn đứt đạt 400 – 510 N/mm2
  • Giãn dài tương đối đạt Min 20 – 24%

+ Kích thước: Sản phẩm đa dạng kích thước, đáp ứng mọi yêu cầu về chất lượng cũng như nhu cầu sử dụng của khách hàng.

+ Tiêu chuẩn: Đạt tiêu chuẩn ASTM của Mỹ, tiêu chuẩn ISO quốc tế, tiêu chuẩn JIS của Nhật và TCVN của Việt Nam.

+ Ưu điểm của sản phẩm:

  • Cứng chắc, độ chịu lực tốt
  • Bề mặt nhẵn bóng
  • Chống ăn mòn, hư hỏng
  • Tuổi thọ cao
  • Có thể cắt chặt kích thước theo yêu cầu
  • Dễ dàng thi công lắp đặt
  • Tiết kiệm chi phí.
Thép hộp vuông Lê Phan Gia
Thép hộp vuông Lê Phan Gia

Bảng giá thép hộp Lê Phan Gia chi tiết, cập nhật mới nhất

Thép hộp thương hiệu Lê Phan Gia tuy mới nhưng được nhiều người biết đến và sử dụng. Chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy sự xuất hiện của loại thép này ở nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống. Một số ứng dụng của sản phẩm có thể thấy như dùng trong xây dựng, kết cấu các công trình; sản xuất các sản phẩm gia dụng, phương tiện đi lại…

Để giúp khách hàng có những dự tính chi phí tốt nhất, dưới đây chúng tôi sẽ đưa ra bảng giá thép hộp Lê Phan Gia chi tiết về từng loại sản phẩm như sau.

Bảng giá thép hộp vuông mạ kẽm Lê Phan Gia

Thép hộp vuông mạ kẽm Lê Phan Gia Độ dài (m/cây) Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá chưa VAT (VNĐ/kg) Tổng giá chưa VAT (VNĐ/cây) Đơn giá đã có VAT (VNĐ/kg) Tổng giá có VAT (VNĐ/cây)
Hộp mạ kẽm 14x14x1.0 6m 2.41 14,145 34,655 15,600 38,160
Hộp mạ kẽm 14x14x1.1 6m 2.63 14,145 37,855 15,600 41,680
Hộp mạ kẽm 14x14x1.2 6m 2.84 14,145 40,909 15,600 45,040
Hộp mạ kẽm 14x14x1.4 6m 3.25 14,145 46,873 15,600 51,600
Hộp mạ kẽm 16x16x1.0 6m 2.79 14,145 40,182 15,600 44,240
Hộp mạ kẽm 16x16x1.1 6m 3.04 14,145 43,818 15,600 48,240
Hộp mạ kẽm 16x16x1.2 6m 3.29 14,145 47,455 15,600 52,240
Hộp mạ kẽm 16x16x1.4 6m 3.78 14,145 54,582 15,600 60,080
Hộp mạ kẽm 20x20x1.0 6m 3.54 14,145 51,091 15,600 56,240
Hộp mạ kẽm 20x20x1.1 6m 3.87 14,145 55,891 15,600 61,520
Hộp mạ kẽm 20x20x1.2 6m 4.2 12,823 55,135 14,145 60,689
Hộp mạ kẽm 20x20x1.4 6m 4.83 12,823 63,466 14,145 69,852
Hộp mạ kẽm 20x20x1.5 6m 5.14 14,145 74,364 15,600 81,840
Hộp mạ kẽm 20x20x1.8 6m 6.05 12,823 79,598 14,145 87,597
Hộp mạ kẽm 20x40x1.0 6m 5.43 14,145 78,582 15,600 86,480
Hộp mạ kẽm 20x40x1.1 6m 5.94 14,145 86,000 15,600 94,640
Hộp mạ kẽm 20x40x1.2 6m 6.46 14,145 93,564 15,600 102,960
Hộp mạ kẽm 20x40x1.4 6m 7.47 14,145 108,255 15,600 119,120
Hộp mạ kẽm 20x40x1.5 6m 7.97 14,145 115,527 15,600 127,120
Hộp mạ kẽm 20x40x1.8 6m 9.44 14,145 136,909 15,600 150,640
Hộp mạ kẽm 20x40x2.0 6m 10.4 14,145 150,873 15,600 166,000
Hộp mạ kẽm 20x40x2.3 6m 11.8 14,145 171,236 15,600 188,400
Hộp mạ kẽm 20x40x2.5 6m 12.72 14,145 184,618 15,600 203,120
Hộp mạ kẽm 25x25x1.0 6m 4.48 14,145 64,764 15,600 71,280
Hộp mạ kẽm 25x25x1.1 6m 4.91 14,145 71,018 15,600 78,160
Hộp mạ kẽm 25x25x1.2 6m 5.33 14,145 77,127 15,600 84,880
Hộp mạ kẽm 25x25x1.4 6m 6.15 14,145 89,055 15,600 98,000
Hộp mạ kẽm 25×25 x1.5 6m 6.56 14,145 95,018 15,600 104,560
Hộp mạ kẽm 25x25x1.8 6m 7.75 14,145 112,327 15,600 123,600
Hộp mạ kẽm 25x25x2.0 6m 8.52 14,145 123,527 15,600 135,920
Hộp mạ kẽm 30x30x1.0 6m 5.43 14,145 78,582 15,600 86,480
Hộp mạ kẽm 30x30x1.1 6m 5.94 14,145 86,000 15,600 94,640
Hộp mạ kẽm 30x30x1.2 6m 6.46 14,145 93,564 15,600 102,960
Hộp mạ kẽm 30x30x1.4 6m 7.47 14,145 108,255 15,600 119,120
Hộp mạ kẽm 30x30x1.5 6m 7.97 14,145 115,527 15,600 127,120
Hộp mạ kẽm 30x30x1.8 6m 9.44 14,145 136,909 15,600 150,640
Hộp mạ kẽm 30x30x2.0 6m 10.4 14,145 150,873 15,600 166,000
Hộp mạ kẽm 30x30x2.3 6m 11.8 14,145 171,236 15,600 188,400
Hộp mạ kẽm 30x30x2.5 6m 12.72 14,145 184,618 15,600 203,120
Hộp mạ kẽm 40x40x0.8 6m 5.88 14,145 85,127 15,600 93,680
Hộp mạ kẽm 40x40x1.0 6m 7.31 14,145 105,927 15,600 116,560
Hộp mạ kẽm 40x40x1.1 6m 8.02 14,145 116,255 15,600 127,920
Hộp mạ kẽm 40x40x1.2 6m 8.72 14,145 126,436 15,600 139,120
Hộp mạ kẽm 40x40x1.4 6m 10.11 14,145 146,655 15,600 161,360
Hộp mạ kẽm 40x40x1.5 6m 10.8 14,145 156,691 15,600 172,400
Hộp mạ kẽm 40x40x1.8 6m 12.83 14,145 186,218 15,600 204,880
Hộp mạ kẽm 40x40x2.0 6m 14.17 14,145 205,709 15,600 226,320
Hộp mạ kẽm 40x40x2.3 6m 16.14 14,145 234,364 15,600 257,840
Hộp mạ kẽm 40x40x2.5 6m 17.43 14,145 253,127 15,600 278,480
Hộp mạ kẽm 40x40x2.8 6m 19.33 14,145 280,764 15,600 308,880
Hộp mạ kẽm 40x40x3.0 6m 20.57 14,145 298,800 15,600 328,720
Hộp mạ kẽm 50x50x1.1 6m 10.09 14,145 146,364 15,600 161,040
Hộp mạ kẽm 50x50x1.2 6m 10.98 14,145 159,309 15,600 175,280
Hộp mạ kẽm 50x50x1.4 6m 12.74 14,145 184,909 15,600 203,440
Hộp mạ kẽm 50x50x1.5 6m 13.62 14,145 197,709 15,600 217,520
Hộp mạ kẽm 50x50x1.8 6m 16.22 14,145 235,527 15,600 259,120
Hộp mạ kẽm 50x50x2.0 6m 17.94 14,145 260,545 15,600 286,640
Hộp mạ kẽm 50x50x2.3 6m 20.47 14,145 297,345 15,600 327,120
Hộp mạ kẽm 50x50x2.5 6m 22.14 14,145 321,636 15,600 353,840
Hộp mạ kẽm 50x50x2.8 6m 24.6 14,145 357,418 15,600 393,200
Hộp mạ kẽm 50x50x3.0 6m 26.23 14,145 381,127 15,600 419,280
Hộp mạ kẽm 50x50x3.2 6m 27.83 14,145 404,400 15,600 444,880
Hộp mạ kẽm 60x60x1.1 6m 12.16 14,145 176,473 15,600 194,160
Hộp mạ kẽm 60x60x1.2 6m 13.24 14,145 192,182 15,600 211,440
Hộp mạ kẽm 60x60x1.4 6m 15.38 14,145 223,309 15,600 245,680
Hộp mạ kẽm 60x60x1.5 6m 16.45 14,145 238,873 15,600 262,800
Hộp mạ kẽm 60x60x1.8 6m 19.61 14,145 284,836 15,600 313,360
Hộp mạ kẽm 60x60x2.0 6m 21.7 14,145 315,236 15,600 346,800
Hộp mạ kẽm 60x60x2.3 6m 24.8 14,145 360,327 15,600 396,400
Hộp mạ kẽm 60x60x2.5 6m 26.85 14,145 390,145 15,600 429,200
Hộp mạ kẽm 60x60x2.8 6m 29.88 14,145 434,218 15,600 477,680
Hộp mạ kẽm 60x60x3.0 6m 31.88 14,145 463,309 15,600 509,680
Hộp mạ kẽm 60x60x3.2 6m 33.86 14,145 492,109 15,600 541,360
Hộp mạ kẽm 75x75x1.5 6m 20.68 14,145 300,400 15,600 330,480
Hộp mạ kẽm 75x75x1.8 6m 24.69 14,145 358,727 15,600 394,640
Hộp mạ kẽm 75x75x2.0 6m 27.34 14,145 397,273 15,600 437,040
Hộp mạ kẽm 75x75x2.3 6m 31.29 14,145 454,727 15,600 500,240
Hộp mạ kẽm 75x75x2.5 6m 33.89 14,145 492,545 15,600 541,840
Hộp mạ kẽm 75x75x2.8 6m 37.77 14,145 548,982 15,600 603,920
Hộp mạ kẽm 75x75x3.0 6m 40.33 14,145 586,218 15,600 644,880
Hộp mạ kẽm 75x75x3.2 6m 42.87 14,145 623,164 15,600 685,520
Hộp mạ kẽm 90x90x1.5 6m 24.93 14,145 362,218 15,600 398,480
Hộp mạ kẽm 90x90x1.8 6m 29.79 14,145 432,909 15,600 476,240
Hộp mạ kẽm 90x90x2.0 6m 33.01 14,145 479,745 15,600 527,760
Hộp mạ kẽm 90x90x2.3 6m 37.8 14,145 549,418 15,600 604,400
Hộp mạ kẽm 90x90x2.5 6m 40.98 14,145 595,673 15,600 655,280
Hộp mạ kẽm 90x90x2.8 6m 45.7 14,145 664,327 15,600 730,800
Hộp mạ kẽm 90x90x3.0 6m 48.83 14,145 709,855 15,600 780,880
Hộp mạ kẽm 90x90x3.2 6m 51.94 14,145 755,091 15,600 830,640
Hộp mạ kẽm 90x90x3.5 6m 56.58 14,145 822,582 15,600 904,880
Hộp mạ kẽm 90x90x3.8 6m 61.17 14,145 889,345 15,600 978,320
Hộp mạ kẽm 90x90x4.0 6m 64.21 12,823 848,631 14,145 933,534

Bảng giá thép hộp chữ nhật mạ kẽm Lê Phan Gia

Thép hộp chữ nhật mạ kẽm Lê Phan Gia Độ dài (m/cây) Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá chưa VAT (VNĐ/kg) Tổng giá chưa VAT (VNĐ/cây) Đơn giá đã có VAT (VNĐ/kg) Tổng giá đã có VAT (VNĐ/cây)
Hộp mạ kẽm 13x26x1.0 6m 3.45 14,145 49,782 15,600 54,800
Hộp mạ kẽm 13x26x1.1 6m 3.77 14,145 54,436 15,600 59,920
Hộp mạ kẽm 13x26x1.2 6m 4.08 14,145 58,945 15,600 64,880
Hộp mạ kẽm 13x26x1.4 6m 4.7 14,145 67,964 15,600 74,800
Hộp mạ kẽm 20x40x1.0 6m 5.43 14,145 78,582 15,600 86,480
Hộp mạ kẽm 20x40x1.1 6m 5.94 14,145 86,000 15,600 94,640
Hộp mạ kẽm 20x40x1.2 6m 6.46 14,145 93,564 15,600 102,960
Hộp mạ kẽm 20x40x1.4 6m 7.47 14,145 108,255 15,600 119,120
Hộp mạ kẽm 20x40x1.5 6m 7.97 14,145 115,527 15,600 127,120
Hộp mạ kẽm 20x40x1.8 6m 9.44 14,145 136,909 15,600 150,640
Hộp mạ kẽm 20x40x2.0 6m 10.4 14,145 150,873 15,600 166,000
Hộp mạ kẽm 20x40x2.3 6m 11.8 14,145 171,236 15,600 188,400
Hộp mạ kẽm 20x40x2.5 6m 12.72 14,145 184,618 15,600 203,120
Hộp mạ kẽm 25x50x1.0 6m 6.84 14,145 99,091 15,600 109,040
Hộp mạ kẽm 25x50x1.1 6m 7.5 14,145 108,691 15,600 119,600
Hộp mạ kẽm 25x50x1.2 6m 8.15 14,145 118,145 15,600 130,000
Hộp mạ kẽm 25x50x1.4 6m 9.45 14,145 137,055 15,600 150,800
Hộp mạ kẽm 25x50x1.5 6m 10.09 14,145 146,364 15,600 161,040
Hộp mạ kẽm 25x50x1.8 6m 11.98 14,145 173,855 15,600 191,280
Hộp mạ kẽm 25x50x2.0 6m 13.23 14,145 192,036 15,600 211,280
Hộp mạ kẽm 25x50x2.3 6m 15.06 14,145 218,655 15,600 240,560
Hộp mạ kẽm 25x50x2.5 6m 16.25 14,145 235,964 15,600 259,600
Hộp mạ kẽm 30x60x1.0 6m 8.25 14,145 119,600 15,600 131,600
Hộp mạ kẽm 30x60x1.1 6m 9.05 14,145 131,236 15,600 144,400
Hộp mạ kẽm 30x60x1.2 6m 9.85 14,145 142,873 15,600 157,200
Hộp mạ kẽm 30x60x1.4 6m 11.43 14,145 165,855 15,600 182,480
Hộp mạ kẽm 30x60x1.5 6m 12.21 14,145 177,200 15,600 194,960
Hộp mạ kẽm 30x60x1.8 6m 14.53 14,145 210,945 15,600 232,080
Hộp mạ kẽm 30x60x2.0 6m 16.05 14,145 233,055 15,600 256,400
Hộp mạ kẽm 30x60x2.3 6m 18.3 14,145 265,782 15,600 292,400
Hộp mạ kẽm 30x60x2.5 6m 19.78 14,145 287,309 15,600 316,080
Hộp mạ kẽm 30x60x2.8 6m 21.79 14,145 316,545 15,600 348,240
Hộp mạ kẽm 30x60x3.0 6m 23.4 14,145 339,964 15,600 374,000
Hộp mạ kẽm 40x80x1.1 6m 12.16 14,145 176,473 15,600 194,160
Hộp mạ kẽm 40x80x1.2 6m 13.24 14,145 192,182 15,600 211,440
Hộp mạ kẽm 40x80x1.4 6m 15.38 14,145 223,309 15,600 245,680
Hộp mạ kẽm 40x80x1.5 6m 16.45 14,145 238,873 15,600 262,800
Hộp mạ kẽm 40x80x1.8 6m 19.61 14,145 284,836 15,600 313,360
Hộp mạ kẽm 40x80x2.0 6m 21.7 14,145 315,236 15,600 346,800
Hộp mạ kẽm 40x80x2.3 6m 24.8 14,145 360,327 15,600 396,400
Hộp mạ kẽm 40x80x2.5 6m 26.85 14,145 390,145 15,600 429,200
Hộp mạ kẽm 40x80x2.8 6m 29.88 14,145 434,218 15,600 477,680
Hộp mạ kẽm 40x80x3.0 6m 31.88 14,145 463,309 15,600 509,680
Hộp mạ kẽm 40x80x3.2 6m 33.86 14,145 492,109 15,600 541,360
Hộp mạ kẽm 40x100x1.4 6m 16.02 14,145 232,618 15,600 255,920
Hộp mạ kẽm 40x100x1.5 6m 19.27 14,145 279,891 15,600 307,920
Hộp mạ kẽm 40x100x1.8 6m 23.01 14,145 334,291 15,600 367,760
Hộp mạ kẽm 40x100x2.0 6m 25.47 14,145 370,073 15,600 407,120
Hộp mạ kẽm 40x100x2.3 6m 29.14 14,145 423,455 15,600 465,840
Hộp mạ kẽm 40x100x2.5 6m 31.56 14,145 458,655 15,600 504,560
Hộp mạ kẽm 40x100x2.8 6m 35.15 14,145 510,873 15,600 562,000
Hộp mạ kẽm 40x100x3.0 6m 37.35 14,145 542,873 15,600 597,200
Hộp mạ kẽm 40x100x3.2 6m 38.39 14,145 558,000 15,600 613,840
Hộp mạ kẽm 50x100x1.4 6m 19.33 14,145 280,764 15,600 308,880
Hộp mạ kẽm 50x100x1.5 6m 20.68 14,145 300,400 15,600 330,480
Hộp mạ kẽm 50x100x1.8 6m 24.69 14,145 358,727 15,600 394,640
Hộp mạ kẽm 50x100x2.0 6m 27.34 14,145 397,273 15,600 437,040
Hộp mạ kẽm 50x100x2.3 6m 31.29 14,145 454,727 15,600 500,240
Hộp mạ kẽm 50x100x2.5 6m 33.89 14,145 492,545 15,600 541,840
Hộp mạ kẽm 50x100x2.8 6m 37.77 14,145 548,982 15,600 603,920
Hộp mạ kẽm 50x100x3.0 6m 40.33 14,145 586,218 15,600 644,880
Hộp mạ kẽm 50x100x3.2 6m 42.87 14,145 623,164 15,600 685,520
Hộp mạ kẽm 60x120x1.8 6m 29.79 14,145 432,909 15,600 476,240
Hộp mạ kẽm 60x120x2.0 6m 33.01 14,145 479,745 15,600 527,760
Hộp mạ kẽm 60x120x2.3 6m 37.8 14,145 549,418 15,600 604,400
Hộp mạ kẽm 60x120x2.5 6m 40.98 14,145 595,673 15,600 655,280
Hộp mạ kẽm 60x120x2.8 6m 45.7 14,145 664,327 15,600 730,800
Hộp mạ kẽm 60x120x3.0 6m 48.83 14,145 709,855 15,600 780,880
Hộp mạ kẽm 60x120x3.2 6m 51.94 14,145 755,091 15,600 830,640
Hộp mạ kẽm 60x120x3.5 6m 56.58 14,145 822,582 15,600 904,880
Hộp mạ kẽm 60x120x3.8 6m 61.17 14,145 889,345 15,600 978,320
Hộp mạ kẽm 60x120x4.0 6m 64.21 14,145 933,564 15,600 1,026,960

Bảng giá thép hộp vuông đen Lê Phan Gia

Thép hộp vuông đenLê Phan Gia Độ dài(m/cây) Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá chưa VAT (VNĐ/kg) Tổng giá chưa VAT (VNĐ/cây) Đơn giá có VAT (VNĐ/kg) Tổng giá đã có VAT (VNĐ/cây)
Hộp đen 14x14x1.0 6m 2.41 12,282 30,163 13,550 33,220
Hộp đen 14x14x1.1 6m 2.63 12,282 32,953 13,550 36,289
Hộp đen 14x14x1.2 6m 2.84 12,282 35,616 13,550 39,218
Hộp đen 14x14x1.4 6m 3.25 12,282 40,816 13,550 44,938
Hộp đen 16x16x1.0 6m 2.79 12,282 34,982 13,550 38,521
Hộp đen 16x16x1.1 6m 3.04 12,282 38,153 13,550 42,008
Hộp đen 16x16x1.2 6m 3.29 12,282 41,323 13,550 45,496
Hộp đen 16x16x1.4 6m 3.78 12,282 47,537 13,550 52,331
Hộp đen 20x20x1.0 6m 3.54 12,282 44,494 13,550 48,983
Hộp đen 20x20x1.1 6m 3.87 12,282 48,679 13,550 53,587
Hộp đen 20x20x1.2 6m 4.2 12,282 52,864 13,550 58,190
Hộp đen 20x20x1.4 6m 4.83 12,282 60,853 13,550 66,979
Hộp đen 20x20x1.5 6m 5.14 11,645 61,514 12,850 67,705
Hộp đen 20x20x1.8 6m 6.05 11,645 72,475 12,850 79,763
Hộp đen 25x25x1.0 6m 4.48 12,282 56,415 13,550 62,096
Hộp đen 25x25x1.1 6m 4.91 12,282 61,868 13,550 68,095
Hộp đen 25x25x1.2 6m 5.33 12,282 67,194 13,550 73,954
Hộp đen 25x25x1.4 6m 6.15 12,282 77,593 13,550 85,393
Hộp đen 25x25x1.5 6m 6.56 11,645 78,618 12,850 86,520
Hộp đen 25x25x1.8 6m 7.75 11,645 92,952 12,850 102,288
Hộp đen 25x25x2.0 6m 8.52 11,418 100,291 12,600 110,360
Hộp đen 30x30x1.0 6m 5.43 12,282 68,462 13,550 75,349
Hộp đen 30x30x1.1 6m 5.94 12,282 74,930 13,550 82,463
Hộp đen 30x30x1.2 6m 6.46 12,282 81,525 13,550 89,717
Hộp đen 30x30x1.4 6m 7.47 12,282 94,333 13,550 103,807
Hộp đen 30x30x1.5 6m 7.97 11,645 95,602 12,850 105,203
Hộp đen 30x30x1.8 6m 9.44 11,645 113,309 12,850 124,680
Hộp đen 30x30x2.0 6m 10.4 11,418 122,509 12,600 134,800
Hộp đen 30x30x2.3 6m 11.8 11,418 139,055 12,600 153,000
Hộp đen 30x30x2.5 6m 12.72 11,418 149,927 12,600 164,960
Hộp đen 40x40x1.1 6m 8.02 12,282 101,308 13,550 111,479
Hộp đen 40x40x1.2 6m 8.72 12,282 110,185 13,550 121,244
Hộp đen 40x40x1.4 6m 10.11 12,282 127,813 13,550 140,635
Hộp đen 40x40x1.5 6m 10.8 11,645 129,691 12,850 142,700
Hộp đen 40x40x1.8 6m 12.83 11,645 154,143 12,850 169,598
Hộp đen 40x40x2.0 6m 14.17 11,418 167,064 12,600 183,810
Hộp đen 40x40x2.3 6m 16.14 11,418 190,345 12,600 209,420
Hộp đen 40x40x2.5 6m 17.43 11,418 205,591 12,600 226,190
Hộp đen 40x40x2.8 6m 19.33 11,418 228,045 12,600 250,890
Hộp đen 40x40x3.0 6m 20.57 11,418 242,700 12,600 267,010
Hộp đen 50x50x1.1 6m 10.09 12,282 127,560 13,550 140,356
Hộp đen 50x50x1.2 6m 10.98 12,282 138,846 13,550 152,771
Hộp đen 50x50x1.4 6m 12.74 12,282 161,166 13,550 177,323
Hộp đen 50x50x3.2 6m 27.83 11,418 328,500 12,600 361,390
Hộp đen 50x50x3.0 6m 26.23 11,418 309,591 12,600 340,590
Hộp đen 50x50x2.8 6m 24.6 11,418 290,327 12,600 319,400
Hộp đen 50x50x2.5 6m 22.14 11,418 261,255 12,600 287,420
Hộp đen 50x50x2.3 6m 20.47 11,418 241,518 12,600 265,710
Hộp đen 50x50x2.0 6m 17.94 11,418 211,618 12,600 232,820
Hộp đen 50x50x1.8 6m 16.22 11,645 194,977 12,850 214,515
Hộp đen 50x50x1.5 6m 13.62 11,645 163,659 12,850 180,065
Hộp đen 60x60x1.1 6m 12.16 12,282 153,811 13,550 169,232
Hộp đen 60x60x1.2 6m 13.24 12,282 167,507 13,550 184,298
Hộp đen 60x60x1.4 6m 15.38 12,282 194,646 13,550 214,151
Hộp đen 60x60x1.5 6m 16.45 11,645 197,748 12,850 217,563
Hộp đen 60x60x1.8 6m 19.61 11,645 235,811 12,850 259,433
Hộp đen 60x60x2.0 6m 21.7 11,418 256,055 12,600 281,700
Hộp đen 60x60x2.3 6m 24.8 11,418 292,691 12,600 322,000
Hộp đen 60x60x2.5 6m 26.85 11,418 316,918 12,600 348,650
Hộp đen 60x60x2.8 6m 29.88 11,418 352,727 12,600 388,040
Hộp đen 60x60x3.0 6m 31.88 11,418 376,364 12,600 414,040
Hộp đen 60x60x3.2 6m 33.86 11,418 399,764 12,600 439,780
Hộp đen 90x90x1.5 6m 24.93 11,645 299,893 12,850 329,923
Hộp đen 90x90x1.8 6m 29.79 11,645 358,434 12,850 394,318
Hộp đen 90x90x2.0 6m 33.01 11,418 389,718 12,600 428,730
Hộp đen 90x90x2.3 6m 37.8 11,418 446,327 12,600 491,000
Hộp đen 90x90x2.5 6m 40.98 11,418 483,909 12,600 532,340
Hộp đen 90x90x2.8 6m 45.7 11,418 539,691 12,600 593,700
Hộp đen 90x90x3.0 6m 48.83 11,418 576,682 12,600 634,390
Hộp đen 90x90x3.2 6m 51.94 11,418 613,436 12,600 674,820
Hộp đen 90x90x3.5 6m 56.58 11,418 668,273 12,600 735,140
Hộp đen 90x90x3.8 6m 61.17 11,418 722,518 12,600 794,810
Hộp đen 90x90x4.0 6m 64.21 11,418 758,445 12,600 834,330

Bảng giá thép hộp chữ nhật đen Lê Phan Gia

Thép hộp chữ nhật đen Lê Phan Gia Độ dài (m/cây) Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá chưa VAT (VNĐ/kg) Tổng giá chưa VAT (VNĐ/cây) Đơn giá có VAT (VNĐ/kg) Tổng giá đã có VAT (VNĐ/cây)
Hộp đen 13x26x1.0 6m 2.41 12,282 30,163 13,550 33,220
Hộp đen 13x26x1.1 6m 3.77 12,282 47,410 13,550 52,192
Hộp đen 13x26x1.2 6m 4.08 12,282 51,342 13,550 56,516
Hộp đen 13x26x1.4 6m 4.7 12,282 59,205 13,550 65,165
Hộp đen 20x40x1.0 6m 5.43 12,282 68,462 13,550 75,349
Hộp đen 20x40x1.1 6m 5.94 12,282 74,930 13,550 82,463
Hộp đen 20x40x1.2 6m 6.46 12,282 81,525 13,550 89,717
Hộp đen 20x40x1.4 6m 7.47 12,282 94,333 13,550 103,807
Hộp đen 20x40x1.5 6m 7.79 11,645 93,434 12,850 102,818
Hộp đen 20x40x1.8 6m 9.44 11,645 113,309 12,850 124,680
Hộp đen 20x40x2.0 6m 10.4 11,418 122,509 12,600 134,800
Hộp đen 20x40x2.3 6m 11.8 11,418 139,055 12,600 153,000
Hộp đen 20x40x2.5 6m 12.72 11,418 149,927 12,600 164,960
Hộp đen 25x50x1.0 6m 6.84 12,282 86,344 13,550 95,018
Hộp đen 25x50x1.1 6m 7.5 12,282 94,714 13,550 104,225
Hộp đen 25x50x1.2 6m 8.15 12,282 102,957 13,550 113,293
Hộp đen 25x50x1.4 6m 9.45 12,282 119,443 13,550 131,428
Hộp đen 25x50x1.5 6m 10.09 11,645 121,139 12,850 133,293
Hộp đen 25x50x1.8 6m 11.98 11,645 143,905 12,850 158,335
Hộp đen 25x50x2.0 6m 13.23 11,418 155,955 12,600 171,590
Hộp đen 25x50x2.3 6m 15.06 11,418 177,582 12,600 195,380
Hộp đen 25x50x2.5 6m 16.25 11,418 191,645 12,600 210,850
Hộp đen 30x60x1.0 6m 8.25 12,282 104,225 13,550 114,688
Hộp đen 30x60x1.1 6m 9.05 12,282 114,370 13,550 125,848
Hộp đen 30x60x1.2 6m 9.85 12,282 124,516 13,550 137,008
Hộp đen 30x60x1.4 6m 11.43 12,282 144,553 13,550 159,049
Hộp đen 30x60x1.5 6m 12.21 11,645 146,675 12,850 161,383
Hộp đen 30x60x1.8 6m 14.53 11,645 174,620 12,850 192,123
Hộp đen 30x60x2.0 6m 16.05 11,418 189,282 12,600 208,250
Hộp đen 30x60x2.3 6m 18.3 11,418 215,873 12,600 237,500
Hộp đen 30x60x2.5 6m 19.78 11,418 233,364 12,600 256,740
Hộp đen 30x60x2.8 6m 21.97 11,418 259,245 12,600 285,210
Hộp đen 30x60x3.0 6m 23.4 11,418 276,145 12,600 303,800
Hộp đen 40x80x1.1 6m 12.16 12,282 153,811 13,550 169,232
Hộp đen 40x80x1.2 6m 13.24 12,282 167,507 13,550 184,298
Hộp đen 40x80x1.4 6m 15.38 12,282 194,646 13,550 214,151
Hộp đen 40x80x3.2 6m 33.86 11,418 399,764 12,600 439,780
Hộp đen 40x80x3.0 6m 31.88 11,418 376,364 12,600 414,040
Hộp đen 40x80x2.8 6m 29.88 11,418 352,727 12,600 388,040
Hộp đen 40x80x2.5 6m 26.85 11,418 316,918 12,600 348,650
Hộp đen 40x80x2.3 6m 24.8 11,418 292,691 12,600 322,000
Hộp đen 40x80x2.0 6m 21.7 11,418 256,055 12,600 281,700
Hộp đen 40x80x1.8 6m 19.61 11,645 235,811 12,850 259,433
Hộp đen 40x80x1.5 6m 16.45 11,645 197,748 12,850 217,563
Hộp đen 40x100x1.5 6m 19.27 11,645 231,716 12,850 254,928
Hộp đen 40x100x1.8 6m 23.01 11,645 276,766 12,850 304,483
Hộp đen 40x100x2.0 6m 25.47 11,418 300,609 12,600 330,710
Hộp đen 40x100x2.3 6m 29.14 11,418 343,982 12,600 378,420
Hộp đen 40x100x2.5 6m 31.56 11,418 372,582 12,600 409,880
Hộp đen 40x100x2.8 6m 35.15 11,418 415,009 12,600 456,550
Hộp đen 40x100x3.0 6m 37.53 11,418 443,136 12,600 487,490
Hộp đen 40x100x3.2 6m 38.39 11,418 453,300 12,600 498,670
Hộp đen 50x100x1.4 6m 19.33 12,282 244,740 13,550 269,254
Hộp đen 50x100x1.5 6m 20.68 11,645 248,700 12,850 273,610
Hộp đen 50x100x1.8 6m 24.69 11,645 297,002 12,850 326,743
Hộp đen 50x100x2.0 6m 27.34 11,418 322,709 12,600 355,020
Hộp đen 50x100x2.3 6m 31.29 11,418 369,391 12,600 406,370
Hộp đen 50x100x2.5 6m 33.89 11,418 400,118 12,600 440,170
Hộp đen 50x100x2.8 6m 37.77 11,418 445,973 12,600 490,610
Hộp đen 50x100x3.0 6m 40.33 11,418 476,227 12,600 523,890
Hộp đen 50x100x3.2 6m 42.87 11,418 506,245 12,600 556,910
Hộp đen 60x120x1.8 6m 29.79 11,418 351,664 12,600 386,870
Hộp đen 60x120x2.0 6m 33.01 11,418 389,718 12,600 428,730
Hộp đen 60x120x2.3 6m 37.8 11,418 446,327 12,600 491,000
Hộp đen 60x120x2.5 6m 40.98 11,418 483,909 12,600 532,340
Hộp đen 60x120x2.8 6m 45.7 11,418 539,691 12,600 593,700
Hộp đen 60x120x3.0 6m 48.83 11,418 576,682 12,600 634,390
Hộp đen 60x120x3.2 6m 51.94 11,418 613,436 12,600 674,820
Hộp đen 60x120x3.5 6m 56.58 11,418 668,273 12,600 735,140
Hộp đen 60x120x3.8 6m 61.17 11,418 722,518 12,600 794,810
Hộp đen 60x120x4.0 6m 64.21 11,418 758,445 12,600 834,330
Hộp đen 100x150x3.0 6m 62.68 12,555 811,648 13,851 892,853

Lưu ý: Mức giá sản phẩm thép hộp Lê Phan Gia trên đã bao gồm thuế giá trị gia tăng 10%. Biến động thị trường thép trong thời gian gần đây đã tác động không nhỏ đến giá thép Lê Phan Gia. Vì thế, để được tư vấn giá thép chính xác nhất tại thời điểm mua hàng thì khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với baogiathep.net. Chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể và rõ ràng hơn cho bạn.

Tham khảo giá một số dòng thép hộp khác:

Baogiathep.net – Đại lý bán thép hộp Lê Phan Gia giá rẻ, uy tín

Baogiathep.net là đại lý chuyên phân phối thép chính hãng, lâu năm trên thị trường. Luôn là lựa chọn tin cậy và chất lượng cho mọi khách hàng từ cá nhân đến doanh nghiệp. Các bạn có thể mua sản phẩm thép hộp Lê Phan Gia chất lượng, giá tốt với số lượng không giới hạn.

– Cam kết sản phẩm chính hãng chất lượng

Các sản phẩm thép hộp đều có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ Lê Phan Gia. Chúng tôi sẽ cung cấp đầy đủ giấy tờ, hóa đơn và các thông tin, chứng chỉ cần thiết nếu khách yêu cầu.

Sản phẩm luôn đạt chất lượng, đảm bảo độ cứng chắc, bề mặt bóng, khả năng chịu lực tốt. Chống cong vênh, chống ăn mòn tốt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.

– Giá bán cạnh tranh

Baogiathep.net là đại lý cấp 1 chính hãng, trực tiếp của các thương hiệu thép, cho nên chúng tôi luôn có được mức giá bán cạnh tranh so với nhiều đơn vị, cửa hàng khác. Không chỉ riêng thép hộp của Lê Phan Gia mà giá thép xây dựng của tất cả các đơn vị đều được chúng tôi cung cấp với mức chiết khấu tốt nhất thị trường, cập nhật giá kịp thời và có ưu đãi khi mua số lượng lớn. Chúng tôi luôn đưa ra mức giá rẻ hơn từ 5-15% so với thị trường.

– Chính sách bán hàng nhiều ưu đãi

Chính sách bán hàng tại baogiathep.net có nhiều ưu đãi dành cho khách hàng như:

+ Tư vấn nhiệt tình, cung cấp đầy đủ thông tin cho khách hàng khi được yêu cầu. Hỗ trợ tính toán, dự trù số lượng chi phí thép hộp cần sử dụng.

+ Miễn phí, hỗ trợ vận chuyển, bốc dỡ tận nơi công trình.

+ Bảo hành uy tín, hỗ trợ đổi trả.

+ Chiết khấu thương mại đối với khách hàng mua số lượng lớn hoặc giới thiệu đại lý đến cho khách hàng.

Mọi thông tin tư vấn mua thép hộp Lê Phan Gia, khách hàng có thể gửi về cho chúng tôi. Nhân viên của baogiathep.net luôn hỗ trợ tư vấn 24/7 cho khách hàng, bao gồm cả ngày lễ. Thông tin liên hệ cụ thể như sau:

Website: Baogiathep.net

Địa chỉ: Đường Số 7 Khu Công Nghiệp Sóng Thần 2, Dĩ An, Bình Dương

Hotline: 0936.600.600

 

Rate this post
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
Hotline (24/7)
0936.600.600
0902.505.234 0932.055.123 0909.077.234 0917.63.63.67