Bảng giá ống thép hòa phát 2021 cập nhật mới nhất

Bảng giá ống thép Hòa Phát

Ống thép hòa phát là một dòng ống thép hiện đang bán chạy trên thị trường. Vì thế, MTP xin gửi đến quý khách hàng bảng giá ống thép hòa phát 2021 liên tục cập nhật mới nhất. Căn cứ vào đó, có thêm kiến thức và tham khảo mức giá để tránh gặp các vấn đề liên quan như hàng kém chất lượng, đặc biệt giá quá cao so với thị trường.

Giới hiệu về ống thép Hòa Phát

Ống thép Hòa Phát hay còn có tên gọi khác là thép ống, thép hàn, biết đến thông qua các đại lý bán chạy bậc nhất trên phạm vi cả nước. Sở hữu cho mình sự đa dạng về mẫu mã cũng như chủng loại, sản phẩm đã mau chóng len lỏi chân vào thị trường, bất chấp đối thủ cạnh tranh cực mạnh.

Mỗi loại ống thép đều thiết kế đầy đủ về kích thước cũng như độ dày, đảm bảo mọi yếu tố về kỹ thuật tính toán, độ bền chắc. Hơn nữa, an toàn cho người sử dụng và công trình. Vậy bảng giá ống thép hòa phát 2021 đang dao động mức như thế nào? Cùng hướng đến thông tin kế tiếp bên dưới nhé!

Bảng báo giá thép ống Hòa Phát
Bảng báo giá thép ống Hòa Phát

Bảng giá ống thép hòa phát năm 2021

Cũng tương tự như các loại thép khác của Hòa Phát nói riêng và ngành thép vật liệu nói chung. Mức giá ống thép hòa phát hiện có nhiều sự biến động, bởi yếu tố khách quan bên ngoài tác động. Dưới đây là bảng liệt kê đầy đủ từng loại ống thép hòa phát, mời quý khách hàng theo dõi.

STT Tên sản phẩm Độ dài(m) Trọng lượng(Kg) Giá chưa VAT(Đ / Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT(Đ / Kg) Tổng giá có VAT
1 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 6 3.45 17,500 60,375 19,250 66,413
2 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 6 3.77 17,500 65,975 19,250 72,573
3 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6 4.08 17,500 71,400 19,250 78,540
4 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 6 4.7 17,500 82,250 19,250 90,475
5 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 6 2.41 17,500 42,175 19,250 46,393
6 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 6 2.63 17,500 46,025 19,250 50,628
7 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6 2.84 17,500 49,700 19,250 54,670
8 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 6 3.25 17,500 56,875 19,250 62,563
9 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6 2.79 17,500 48,825 19,250 53,708
10 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 6 3.04 17,500 53,200 19,250 58,520
11 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6 3.29 17,500 57,575 19,250 63,333
12 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6 3.78 17,500 66,150 19,250 72,765
13 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6 3.54 17,500 61,950 19,250 68,145
14 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 6 3.87 17,500 67,725 19,250 74,498
15 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6 4.2 17,500 73,500 19,250 80,850
16 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6 4.83 17,500 84,525 19,250 92,978
17 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 6 5.14 17,500 89,950 19,250 98,945
18 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6 6.05 17,500 105,875 19,250 116,463
19 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6 5.43 17,500 95,025 19,250 104,528
20 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 6 5.94 17,500 103,950 19,250 114,345
21 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6 6.46 17,500 113,050 19,250 124,355
22 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6 7.47 17,500 130,725 19,250 143,798
23 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 6 7.97 17,500 139,475 19,250 153,423
24 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 6 9.44 17,500 165,200 19,250 181,720
25 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 6 10.4 17,500 182,000 19,250 200,200
26 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 6 11.8 17,500 206,500 19,250 227,150
27 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 6 12.72 17,500 222,600 19,250 244,860
28 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6 4.48 17,500 78,400 19,250 86,240
29 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 6 4.91 17,500 85,925 19,250 94,518
30 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 6 5.33 17,500 93,275 19,250 102,603
31 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6 6.15 17,500 107,625 19,250 118,388
32 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6 6.56 17,500 114,800 19,250 126,280
33 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 6 7.75 17,500 135,625 19,250 149,188
34 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 6 8.52 17,500 149,100 19,250 164,010
35 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6 6.84 17,500 119,700 19,250 131,670
36 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 6 7.5 17,500 131,250 19,250 144,375
37 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6 8.15 17,500 142,625 19,250 156,888
38 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6 9.45 17,500 165,375 19,250 181,913
39 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 6 10.09 17,500 176,575 19,250 194,233
40 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6 11.98 17,500 209,650 19,250 230,615
41 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 6 13.23 17,500 231,525 19,250 254,678
42 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 6 15.06 17,500 263,550 19,250 289,905
43 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 6 16.25 17,500 284,375 19,250 312,813
44 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6 5.43 17,500 95,025 19,250 104,528
45 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 6 5.94 17,500 103,950 19,250 114,345
46 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6 6.46 17,500 113,050 19,250 124,355
47 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6 7.47 17,500 130,725 19,250 143,798
48 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 6 7.97 17,500 139,475 19,250 153,423
49 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 6 9.44 17,500 165,200 19,250 181,720
50 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 6 10.4 17,500 182,000 19,250 200,200
51 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 6 11.8 17,500 206,500 19,250 227,150
52 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 6 12.72 17,500 222,600 19,250 244,860
53 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 6 8.25 17,500 144,375 19,250 158,813
54 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 6 9.05 17,500 158,375 19,250 174,213
55 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6 9.85 17,500 172,375 19,250 189,613
56 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 6 11.43 17,500 200,025 19,250 220,028
57 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 6 12.21 17,500 213,675 19,250 235,043
58 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6 14.53 17,500 254,275 19,250 279,703
59 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 17,500 280,875 19,250 308,963
60 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 6 18.3 17,500 320,250 19,250 352,275
61 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 6 19.78 17,500 346,150 19,250 380,765
62 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 6 21.79 17,500 381,325 19,250 419,458
63 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 6 23.4 17,500 409,500 19,250 450,450
64 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 6 5.88 17,500 102,900 19,250 113,190
65 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 6 7.31 17,500 127,925 19,250 140,718
66 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 6 8.02 17,500 140,350 19,250 154,385
67 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6 8.72 17,500 152,600 19,250 167,860
68 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6 10.11 17,500 176,925 19,250 194,618
69 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6 10.8 17,500 189,000 19,250 207,900
70 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6 12.83 17,500 224,525 19,250 246,978
71 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 6 14.17 17,500 247,975 19,250 272,773
72 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 6 16.14 17,500 282,450 19,250 310,695
73 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 6 17.43 17,500 305,025 19,250 335,528
74 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 6 19.33 17,500 338,275 19,250 372,103
75 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 6 20.57 17,500 359,975 19,250 395,973
76 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 6 12.16 17,500 212,800 19,250 234,080
77 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6 13.24 17,500 231,700 19,250 254,870
78 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 6 15.38 17,500 269,150 19,250 296,065
79 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6 16.45 17,500 287,875 19,250 316,663
80 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6 19.61 17,500 343,175 19,250 377,493
81 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6 21.7 17,500 379,750 19,250 417,725
82 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 6 24.8 17,500 434,000 19,250 477,400
83 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 6 26.85 17,500 469,875 19,250 516,863
84 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 6 29.88 17,500 522,900 19,250 575,190
85 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 6 31.88 17,500 557,900 19,250 613,690
86 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 6 33.86 17,500 592,550 19,250 651,805
87 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 6 16.02 17,500 280,350 19,250 308,385
88 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 6 19.27 17,500 337,225 19,250 370,948
89 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 6 23.01 17,500 402,675 19,250 442,943
90 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 6 25.47 17,500 445,725 19,250 490,298
91 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 6 29.14 17,500 509,950 19,250 560,945
92 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 6 31.56 17,500 552,300 19,250 607,530
93 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 6 35.15 17,500 615,125 19,250 676,638
94 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 6 37.35 17,500 653,625 19,250 718,988
95 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 6 38.39 17,500 671,825 19,250 739,008
96 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 6 10.09 17,500 176,575 19,250 194,233
97 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 6 10.98 17,500 192,150 19,250 211,365
98 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 6 12.74 17,500 222,950 19,250 245,245
99 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6 13.62 17,500 238,350 19,250 262,185
100 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 17,500 283,850 19,250 312,235
101 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 5 17.94 17,500 313,950 19,250 345,345
102 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 6 20.47 17,500 358,225 19,250 394,048
103 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 6 22.14 17,500 387,450 19,250 426,195
104 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 6 24.6 17,500 430,500 19,250 473,550
105 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 6 26.23 17,500 459,025 19,250 504,928
106 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 6 27.83 17,500 487,025 19,250 535,728
107 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 6 19.33 17,500 338,275 19,250 372,103
108 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 6 20.68 17,500 361,900 19,250 398,090
109 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 6 24.69 17,500 432,075 19,250 475,283
110 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6 27.34 17,500 478,450 19,250 526,295
111 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 6 31.29 17,500 547,575 19,250 602,333
112 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 6 33.89 17,500 593,075 19,250 652,383
113 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 6 37.77 17,500 660,975 19,250 727,073
114 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 6 40.33 17,500 705,775 19,250 776,353
115 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 6 42.87 17,500 750,225 19,250 825,248
116 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 6 12.16 17,500 212,800 19,250 234,080
117 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 6 13.24 17,500 231,700 19,250 254,870
118 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 6 15.38 17,500 269,150 19,250 296,065
119 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 6 16.45 17,500 287,875 19,250 316,663
120 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6 19.61 17,500 343,175 19,250 377,493
121 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6 21.7 17,500 379,750 19,250 417,725
122 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 6 24.8 17,500 434,000 19,250 477,400
123 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 6 26.85 17,500 469,875 19,250 516,863
124 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 6 29.88 17,500 522,900 19,250 575,190
125 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 6 31.88 17,500 557,900 19,250 613,690
126 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 6 33.86 17,500 592,550 19,250 651,805
127 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 6 20.68 17,500 361,900 19,250 398,090
128 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 6 24.69 17,500 432,075 19,250 475,283
129 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6 27.34 17,500 478,450 19,250 526,295
130 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 6 31.29 17,500 547,575 19,250 602,333
131 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 6 33.89 17,500 593,075 19,250 652,383
132 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 6 37.77 17,500 660,975 19,250 727,073
133 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 6 40.33 17,500 705,775 19,250 776,353
134 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 6 42.87 17,500 750,225 19,250 825,248
135 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 6 24.93 17,500 436,275 19,250 479,903
136 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 6 29.79 17,500 521,325 19,250 573,458
137 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 6 33.01 17,500 577,675 19,250 635,443
138 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 6 37.8 17,500 661,500 19,250 727,650
139 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 6 40.98 17,500 717,150 19,250 788,865
140 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 6 45.7 17,500 799,750 19,250 879,725
141 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 6 48.83 17,500 854,525 19,250 939,978
142 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 6 51.94 17,500 908,950 19,250 999,845
143 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 6 56.58 17,500 990,150 19,250 1,089,165
144 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 6 61.17 17,500 1,070,475 19,250 1,177,523
145 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 6 64.21 17,500 1,123,675 19,250 1,236,043
146 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6 29.79 17,500 521,325 19,250 573,458
147 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6 33.01 17,500 577,675 19,250 635,443
148 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 6 37.8 17,500 661,500 19,250 727,650
149 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 6 40.98 17,500 717,150 19,250 788,865
150 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 6 45.7 17,500 799,750 19,250 879,725
151 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 6 48.83 17,500 854,525 19,250 939,978
152 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 6 51.94 17,500 908,950 19,250 999,845
153 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 6 56.58 17,500 990,150 19,250 1,089,165
154 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 6 61.17 17,500 1,070,475 19,250 1,177,523
155 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 6 64.21 17,500 1,123,675 19,250 1,236,043
Thép ống mạ kẽm Hòa Phát
156 Ống mạ kẽm D12.7 x 1.0 6 1.73 17,500 30,275 19,250 33,303
157 Ống mạ kẽm D12.7 x 1.1 6 1.89 17,500 33,075 19,250 36,383
158 Ống mạ kẽm D12.7 x 1.2 6 2.04 17,500 35,700 19,250 39,270
159 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.0 6 2.2 17,500 38,500 19,250 42,350
160 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.1 6 2.41 17,500 42,175 19,250 46,393
161 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.2 6 2.61 17,500 45,675 19,250 50,243
162 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.4 6 3 17,500 52,500 19,250 57,750
163 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.5 6 3.2 17,500 56,000 19,250 61,600
164 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.8 6 3.76 17,500 65,800 19,250 72,380
165 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.0 6 2.99 17,500 52,325 19,250 57,558
166 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.1 6 3.27 17,500 57,225 19,250 62,948
167 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.2 6 3.55 17,500 62,125 19,250 68,338
168 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.4 6 4.1 17,500 71,750 19,250 78,925
169 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.5 6 4.37 17,500 76,475 19,250 84,123
170 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.8 6 5.17 17,500 90,475 19,250 99,523
171 Ống mạ kẽm D21.2 x 2.0 6 5.68 17,500 99,400 19,250 109,340
172 Ống mạ kẽm D21.2 x 2.3 6 6.43 17,500 112,525 19,250 123,778
173 Ống mạ kẽm D21.2 x 2.5 6 6.92 17,500 121,100 19,250 133,210
174 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.0 6 3.8 17,500 66,500 19,250 73,150
175 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.1 6 4.16 17,500 72,800 19,250 80,080
176 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.2 6 4.52 17,500 79,100 19,250 87,010
177 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.4 6 5.23 17,500 91,525 19,250 100,678
178 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.5 6 5.58 17,500 97,650 19,250 107,415
179 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.8 6 6.62 17,500 115,850 19,250 127,435
180 Ống mạ kẽm D26.65 x 2.0 6 7.29 17,500 127,575 19,250 140,333
181 Ống mạ kẽm D26.65 x 2.3 6 8.29 17,500 145,075 19,250 159,583
182 Ống mạ kẽm D26.65 x 2.5 6 8.93 17,500 156,275 19,250 171,903
183 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.0 6 4.81 17,500 84,175 19,250 92,593
184 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.1 6 5.27 17,500 92,225 19,250 101,448
185 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.2 6 5.74 17,500 100,450 19,250 110,495
186 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.4 6 6.65 17,500 116,375 19,250 128,013
187 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.5 6 7.1 17,500 124,250 19,250 136,675
188 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.8 6 8.44 17,500 147,700 19,250 162,470
189 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.0 6 9.32 17,500 163,100 19,250 179,410
190 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.3 6 10.62 17,500 185,850 19,250 204,435
191 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.5 6 11.47 17,500 200,725 19,250 220,798
192 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.8 6 12.72 17,500 222,600 19,250 244,860
193 Ống mạ kẽm D33.5 x 3.0 6 13.54 17,500 236,950 19,250 260,645
194 Ống mạ kẽm D33.5 x 3.2 6 14.35 17,500 251,125 19,250 276,238
195 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.0 6 5.49 17,500 96,075 19,250 105,683
196 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.1 6 6.02 17,500 105,350 19,250 115,885
197 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.2 6 6.55 17,500 114,625 19,250 126,088
198 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.4 6 7.6 17,500 133,000 19,250 146,300
199 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.5 6 8.12 17,500 142,100 19,250 156,310
200 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.8 6 9.67 17,500 169,225 19,250 186,148
201 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.0 6 10.68 17,500 186,900 19,250 205,590
202 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.3 6 12.18 17,500 213,150 19,250 234,465
203 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.5 6 13.17 17,500 230,475 19,250 253,523
204 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.8 6 14.63 17,500 256,025 19,250 281,628
205 Ống mạ kẽm D38.1 x 3.0 6 15.58 17,500 272,650 19,250 299,915
206 Ống mạ kẽm D38.1 x 3.2 6 16.53 17,500 289,275 19,250 318,203
207 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.1 6 6.69 17,500 117,075 19,250 128,783
208 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.2 6 7.28 17,500 127,400 19,250 140,140
209 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.4 6 8.45 17,500 147,875 19,250 162,663
210 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.5 6 9.03 17,500 158,025 19,250 173,828
211 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.8 6 10.76 17,500 188,300 19,250 207,130
212 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.0 6 11.9 17,500 208,250 19,250 229,075
213 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.3 6 13.58 17,500 237,650 19,250 261,415
214 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.5 6 14.69 17,500 257,075 19,250 282,783
215 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.8 6 16.32 17,500 285,600 19,250 314,160
216 Ống mạ kẽm D42.2 x 3.0 6 17.4 17,500 304,500 19,250 334,950
217 Ống mạ kẽm D42.2 x 3.2 6 18.47 17,500 323,225 19,250 355,548
218 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.2 6 8.33 17,500 145,775 19,250 160,353
219 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.4 6 9.67 17,500 169,225 19,250 186,148
220 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.5 6 10.34 17,500 180,950 19,250 199,045
221 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.8 6 12.33 17,500 215,775 19,250 237,353
222 Ống mạ kẽm D48.1 x 2.0 6 13.64 17,500 238,700 19,250 262,570
223 Ống mạ kẽm D48.1 x 2.3 6 15.59 17,500 272,825 19,250 300,108
224 Ống mạ kẽm D48.1 x 2.5 6 16.87 17,500 295,225 19,250 324,748
225 Ống mạ kẽm D48.1 x 2.8 6 18.77 17,500 328,475 19,250 361,323
226 Ống mạ kẽm D48.1 x 3.0 6 20.02 17,500 350,350 19,250 385,385
227 Ống mạ kẽm D48.1 x 3.2 6 21.26 17,500 372,050 19,250 409,255
228 Ống mạ kẽm D59.9 x 1.4 6 12.12 17,500 212,100 19,250 233,310
229 Ống mạ kẽm D59.9 x 1.5 6 12.96 17,500 226,800 19,250 249,480
230 Ống mạ kẽm D59.9 x 1.8 6 15.47 17,500 270,725 19,250 297,798
231 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.0 6 17.13 17,500 299,775 19,250 329,753
232 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.3 6 19.6 17,500 343,000 19,250 377,300
233 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.5 6 21.23 17,500 371,525 19,250 408,678
234 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.8 6 23.66 17,500 414,050 19,250 455,455
235 Ống mạ kẽm D59.9 x 3.0 6 25.26 17,500 442,050 19,250 486,255
236 Ống mạ kẽm D59.9 x 3.2 6 26.85 17,500 469,875 19,250 516,863
237 Ống mạ kẽm D75.6 x 1.5 6 16.45 17,500 287,875 19,250 316,663
238 Ống mạ kẽm D75.6 x 1.8 6 19.66 17,500 344,050 19,250 378,455
239 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.0 6 21.78 17,500 381,150 19,250 419,265
240 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.3 6 24.95 17,500 436,625 19,250 480,288
241 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.5 6 27.04 17,500 473,200 19,250 520,520
242 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.8 6 30.16 17,500 527,800 19,250 580,580
243 Ống mạ kẽm D75.6 x 3.0 6 32.23 17,500 564,025 19,250 620,428
244 Ống mạ kẽm D75.6 x 3.2 6 34.28 17,500 599,900 19,250 659,890
245 Ống mạ kẽm D88.3 x 1.5 6 19.27 17,500 337,225 19,250 370,948
246 Ống mạ kẽm D88.3 x 1.8 6 23.04 17,500 403,200 19,250 443,520
247 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.0 6 25.54 17,500 446,950 19,250 491,645
248 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.3 6 29.27 17,500 512,225 19,250 563,448
249 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.5 6 31.74 17,500 555,450 19,250 610,995
250 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.8 6 35.42 17,500 619,850 19,250 681,835
251 Ống mạ kẽm D88.3 x 3.0 6 37.87 17,500 662,725 19,250 728,998
252 Ống mạ kẽm D88.3 x 3.2 6 40.3 17,500 705,250 19,250 775,775
253 Ống mạ kẽm D108.0 x 1.8 6 28.29 17,500 495,075 19,250 544,583
254 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.0 6 31.37 17,500 548,975 19,250 603,873
255 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.3 6 35.97 17,500 629,475 19,250 692,423
256 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.5 6 39.03 17,500 683,025 19,250 751,328
257 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.8 6 43.59 17,500 762,825 19,250 839,108
258 Ống mạ kẽm D108.0 x 3.0 6 46.61 17,500 815,675 19,250 897,243
259 Ống mạ kẽm D108.0 x 3.2 6 49.62 17,500 868,350 19,250 955,185
260 Ống mạ kẽm D113.5 x 1.8 6 29.75 17,500 520,625 19,250 572,688
261 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.0 6 33 17,500 577,500 19,250 635,250
262 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.3 6 37.84 17,500 662,200 19,250 728,420
263 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.5 6 41.06 17,500 718,550 19,250 790,405
264 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.8 6 45.86 17,500 802,550 19,250 882,805
265 Ống mạ kẽm D113.5 x 3.0 6 49.05 17,500 858,375 19,250 944,213
266 Ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 17,500 914,025 19,250 1,005,428
267 Ống mạ kẽm D126.8 x 1.8 6 33.29 17,500 582,575 19,250 640,833
268 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.0 6 36.93 17,500 646,275 19,250 710,903
269 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.3 6 42.37 17,500 741,475 19,250 815,623
270 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.5 6 45.98 17,500 804,650 19,250 885,115
271 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.8 6 51.37 17,500 898,975 19,250 988,873
272 Ống mạ kẽm D126.8 x 3.0 6 54.96 17,500 961,800 19,250 1,057,980
273 Ống mạ kẽm D126.8 x 3.2 6 58.52 17,500 1,024,100 19,250 1,126,510
274 Ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 17,500 914,025 19,250 1,005,428
Thép hộp đen Hòa Phát
275 Hộp đen 13 x 26 x 1.0 6 2.41 16,318 39,327 17,950 43,260
276 Hộp đen 13 x 26 x 1.1 6 3.77 16,318 61,520 17,950 67,672
277 Hộp đen 13 x 26 x 1.2 6 4.08 16,318 66,578 17,950 73,236
278 Hộp đen 13 x 26 x 1.4 6 4.7 16,318 76,695 17,950 84,365
279 Hộp đen 14 x 14 x 1.0 6 2.41 16,318 39,327 17,950 43,260
280 Hộp đen 14 x 14 x 1.1 6 2.63 16,318 42,917 17,950 47,209
281 Hộp đen 14 x 14 x 1.2 6 2.84 16,318 46,344 17,950 50,978
282 Hộp đen 14 x 14 x 1.4 6 3.25 16,318 53,034 17,950 58,338
283 Hộp đen 16 x 16 x 1.0 6 2.79 16,318 45,528 17,950 50,081
284 Hộp đen 16 x 16 x 1.1 6 3.04 16,318 49,607 17,950 54,568
285 Hộp đen 16 x 16 x 1.2 6 3.29 16,318 53,687 17,950 59,056
286 Hộp đen 16 x 16 x 1.4 6 3.78 16,318 61,683 17,950 67,851
287 Hộp đen 20 x 20 x 1.0 6 3.54 16,318 57,766 17,950 63,543
288 Hộp đen 20 x 20 x 1.1 6 3.87 16,318 63,151 17,950 69,467
289 Hộp đen 20 x 20 x 1.2 6 4.2 16,318 68,536 17,950 75,390
290 Hộp đen 20 x 20 x 1.4 6 4.83 16,318 78,817 17,950 86,699
291 Hộp đen 20 x 20 x 1.5 6 5.14 15,682 80,605 17,250 88,665
292 Hộp đen 20 x 20 x 1.8 6 6.05 16,318 98,725 17,950 108,598
293 Hộp đen 20 x 40 x 1.0 6 5.43 16,318 88,608 17,950 97,469
294 Hộp đen 20 x 40 x 1.1 6 5.94 16,318 96,930 17,950 106,623
295 Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6 6.46 16,318 105,415 17,950 115,957
296 Hộp đen 20 x 40 x 1.4 6 7.47 16,318 121,897 17,950 134,087
297 Hộp đen 20 x 40 x 1.5 6 7.79 15,682 122,161 17,250 134,378
298 Hộp đen 20 x 40 x 1.8 6 9.44 15,682 148,036 17,250 162,840
299 Hộp đen 20 x 40 x 2.0 6 10.4 15,409 160,255 16,950 176,280
300 Hộp đen 20 x 40 x 2.3 6 11.8 15,409 181,827 16,950 200,010
301 Hộp đen 20 x 40 x 2.5 6 12.72 15,409 196,004 16,950 215,604
302 Hộp đen 25 x 25 x 1.0 6 4.48 16,318 73,105 17,950 80,416
303 Hộp đen 25 x 25 x 1.1 6 4.91 16,318 80,122 17,950 88,135
304 Hộp đen 25 x 25 x 1.2 6 5.33 16,318 86,976 17,950 95,674
305 Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6 6.15 15,682 96,443 17,250 106,088
306 Hộp đen 25 x 25 x 1.5 6 6.56 15,682 102,873 17,250 113,160
307 Hộp đen 25 x 25 x 1.8 6 7.75 15,682 121,534 17,250 133,688
308 Hộp đen 25 x 25 x 2.0 6 8.52 15,409 131,285 16,950 144,414
309 Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6 6.84 16,318 111,616 17,950 122,778
310 Hộp đen 25 x 50 x 1.1 6 7.5 16,318 122,386 17,950 134,625
311 Hộp đen 25 x 50 x 1.2 6 8.15 16,318 132,993 17,950 146,293
312 Hộp đen 25 x 50 x 1.4 6 9.45 16,318 154,207 17,950 169,628
313 Hộp đen 25 x 50 x 1.5 6 10.09 15,682 158,230 17,250 174,053
314 Hộp đen 25 x 50 x 1.8 6 11.98 15,682 187,868 17,250 206,655
315 Hộp đen 25 x 50 x 2.0 6 13.23 15,409 203,862 16,950 224,249
316 Hộp đen 25 x 50 x 2.3 6 15.06 15,409 232,061 16,950 255,267
317 Hộp đen 25 x 50 x 2.5 6 16.25 15,409 250,398 16,950 275,438
318 Hộp đen 30 x 30 x 1.0 6 5.43 16,318 88,608 17,950 97,469
319 Hộp đen 30 x 30 x 1.1 6 5.94 16,318 96,930 17,950 106,623
320 Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6 6.46 16,318 105,415 17,950 115,957
321 Hộp đen 30 x 30 x 1.4 6 7.47 16,318 121,897 17,950 134,087
322 Hộp đen 30 x 30 x 1.5 6 7.97 15,682 124,984 17,250 137,483
323 Hộp đen 30 x 30 x 1.8 6 9.44 15,409 145,462 16,950 160,008
324 Hộp đen 30 x 30 x 2.0 6 10.4 15,409 160,255 16,950 176,280
325 Hộp đen 30 x 30 x 2.3 6 11.8 15,409 181,827 16,950 200,010
326 Hộp đen 30 x 30 x 2.5 6 12.72 15,409 196,004 16,950 215,604
327 Hộp đen 30 x 60 x 1.0 6 8.25 16,318 134,625 17,950 148,088
328 Hộp đen 30 x 60 x 1.1 6 9.05 16,318 147,680 17,950 162,448
329 Hộp đen 30 x 60 x 1.2 6 9.85 16,318 160,734 17,950 176,808
330 Hộp đen 30 x 60 x 1.4 6 11.43 16,318 186,517 17,950 205,169
331 Hộp đen 30 x 60 x 1.5 6 12.21 15,682 191,475 17,250 210,623
332 Hộp đen 30 x 60 x 1.8 6 14.53 15,682 227,857 17,250 250,643
333 Hộp đen 30 x 60 x 2.0 6 16.05 15,409 247,316 16,950 272,048
334 Hộp đen 30 x 60 x 2.3 6 18.3 15,409 281,986 16,950 310,185
335 Hộp đen 30 x 60 x 2.5 6 19.78 15,409 304,792 16,950 335,271
336 Hộp đen 30 x 60 x 2.8 6 21.97 15,409 338,538 16,950 372,392
337 Hộp đen 30 x 60 x 3.0 6 23.4 15,409 360,573 16,950 396,630
338 Hộp đen 40 x 40 x 1.1 6 8.02 16,318 130,872 17,950 143,959
339 Hộp đen 40 x 40 x 1.2 6 8.72 16,318 142,295 17,950 156,524
340 Hộp đen 40 x 40 x 1.4 6 10.11 16,318 164,977 17,950 181,475
341 Hộp đen 40 x 40 x 1.5 6 10.8 15,682 169,364 17,250 186,300
342 Hộp đen 40 x 40 x 1.8 6 12.83 15,682 201,198 17,250 221,318
343 Hộp đen 40 x 40 x 2.0 6 14.17 15,409 218,347 16,950 240,182
344 Hộp đen 40 x 40 x 2.3 6 16.14 15,409 248,703 16,950 273,573
345 Hộp đen 40 x 40 x 2.5 6 17.43 15,409 268,580 16,950 295,439
346 Hộp đen 40 x 40 x 2.8 6 19.33 15,409 297,858 16,950 327,644
347 Hộp đen 40 x 40 x 3.0 6 20.57 15,409 316,965 16,950 348,662
348 Hộp đen 40 x 80 x 1.1 6 12.16 16,318 198,429 17,950 218,272
349 Hộp đen 40 x 80 x 1.2 6 13.24 16,318 216,053 17,950 237,658
350 Hộp đen 40 x 80 x 1.4 6 15.38 16,318 250,974 17,950 276,071
351 Hộp đen 40 x 80 x 3.2 6 33.86 15,409 521,752 16,950 573,927
352 Hộp đen 40 x 80 x 3.0 6 31.88 15,409 491,242 16,950 540,366
353 Hộp đen 40 x 80 x 2.8 6 29.88 15,409 460,424 16,950 506,466
354 Hộp đen 40 x 80 x 2.5 6 26.85 15,409 413,734 16,950 455,108
355 Hộp đen 40 x 80 x 2.3 6 24.8 15,409 382,145 16,950 420,360
356 Hộp đen 40 x 80 x 2.0 6 21.7 15,409 334,377 16,950 367,815
357 Hộp đen 40 x 80 x 1.8 6 19.61 15,682 307,520 17,250 338,273
358 Hộp đen 40 x 80 x 1.5 6 16.45 15,682 257,966 17,250 283,763
359 Hộp đen 40 x 100 x 1.5 6 19.27 15,409 296,933 16,950 326,627
360 Hộp đen 40 x 100 x 1.8 6 23.01 15,409 354,563 16,950 390,020
361 Hộp đen 40 x 100 x 2.0 6 25.47 15,409 392,470 16,950 431,717
362 Hộp đen 40 x 100 x 2.3 6 29.14 15,409 449,021 16,950 493,923
363 Hộp đen 40 x 100 x 2.5 6 31.56 15,409 486,311 16,950 534,942
364 Hộp đen 40 x 100 x 2.8 6 35.15 15,409 541,630 16,950 595,793
365 Hộp đen 40 x 100 x 3.0 6 37.53 15,409 578,303 16,950 636,134
366 Hộp đen 40 x 100 x 3.2 6 38.39 15,409 591,555 16,950 650,711
367 Hộp đen 50 x 50 x 1.1 6 10.09 16,318 164,650 17,950 181,116
368 Hộp đen 50 x 50 x 1.2 6 10.98 16,318 179,174 17,950 197,091
369 Hộp đen 50 x 50 x 1.4 6 12.74 16,318 207,894 17,950 228,683
370 Hộp đen 50 x 50 x 3.2 6 27.83 15,409 428,835 16,950 471,719
371 Hộp đen 50 x 50 x 3.0 6 26.23 15,409 404,180 16,950 444,599
372 Hộp đen 50 x 50 x 2.8 6 24.6 15,409 379,064 16,950 416,970
373 Hộp đen 50 x 50 x 2.5 6 22.14 15,409 341,157 16,950 375,273
374 Hộp đen 50 x 50 x 2.3 6 20.47 15,409 315,424 16,950 346,967
375 Hộp đen 50 x 50 x 2.0 6 17.94 15,409 276,439 16,950 304,083
376 Hộp đen 50 x 50 x 1.8 6 16.22 15,682 254,359 17,250 279,795
377 Hộp đen 50 x 50 x 1.5 6 13.62 15,682 213,586 17,250 234,945
378 Hộp đen 50 x 100 x 1.4 6 19.33 16,318 315,430 17,950 346,974
379 Hộp đen 50 x 100 x 1.5 6 20.68 15,682 324,300 17,250 356,730
380 Hộp đen 50 x 100 x 1.8 6 24.69 15,682 387,184 17,250 425,903
381 Hộp đen 50 x 100 x 2.0 6 27.34 15,409 421,285 16,950 463,413
382 Hộp đen 50 x 100 x 2.3 6 31.29 15,409 482,150 16,950 530,366
383 Hộp đen 50 x 100 x 2.5 6 33.89 15,409 522,214 16,950 574,436
384 Hộp đen 50 x 100 x 2.8 6 37.77 15,409 582,001 16,950 640,202
385 Hộp đen 50 x 100 x 3.0 6 40.33 15,409 621,449 16,950 683,594
386 Hộp đen 50 x 100 x 3.2 6 42.87 15,409 660,588 16,950 726,647
387 Hộp đen 60 x 60 x 1.1 6 12.16 16,318 198,429 17,950 218,272
388 Hộp đen 60 x 60 x 1.2 6 13.24 16,318 216,053 17,950 237,658
389 Hộp đen 60 x 60 x 1.4 6 15.38 16,318 250,974 17,950 276,071
390 Hộp đen 60 x 60 x 1.5 6 16.45 15,682 257,966 17,250 283,763
391 Hộp đen 60 x 60 x 1.8 6 19.61 15,682 307,520 17,250 338,273
392 Hộp đen 60 x 60 x 2.0 6 21.7 15,409 334,377 16,950 367,815
393 Hộp đen 60 x 60 x 2.3 6 24.8 15,409 382,145 16,950 420,360
394 Hộp đen 60 x 60 x 2.5 6 26.85 15,409 413,734 16,950 455,108
395 Hộp đen 60 x 60 x 2.8 6 29.88 15,409 460,424 16,950 506,466
396 Hộp đen 60 x 60 x 3.0 6 31.88 15,409 491,242 16,950 540,366
397 Hộp đen 60 x 60 x 3.2 6 33.86 15,409 521,752 16,950 573,927
398 Hộp đen 90 x 90 x 1.5 6 24.93 15,682 390,948 17,250 430,043
399 Hộp đen 90 x 90 x 1.8 6 29.79 15,682 467,161 17,250 513,878
400 Hộp đen 90 x 90 x 2.0 6 33.01 15,409 508,654 16,950 559,520
401 Hộp đen 90 x 90 x 2.3 6 37.8 15,409 582,464 16,950 640,710
402 Hộp đen 90 x 90 x 2.5 6 40.98 15,409 631,465 16,950 694,611
403 Hộp đen 90 x 90 x 2.8 6 45.7 15,409 704,195 16,950 774,615
404 Hộp đen 90 x 90 x 3.0 6 48.83 15,409 752,426 16,950 827,669
405 Hộp đen 90 x 90 x 3.2 6 51.94 15,409 800,348 16,950 880,383
406 Hộp đen 90 x 90 x 3.5 6 56.58 15,409 871,846 16,950 959,031
407 Hộp đen 90 x 90 x 3.8 6 61.17 15,409 942,574 16,950 1,036,832
408 Hộp đen 90 x 90 x 4.0 6 64.21 15,409 989,418 16,950 1,088,360
409 Hộp đen 60 x 120 x 1.8 6 29.79 15,682 467,161 17,250 513,878
410 Hộp đen 60 x 120 x 2.0 6 33.01 15,409 508,654 16,950 559,520
411 Hộp đen 60 x 120 x 2.3 6 37.8 15,409 582,464 16,950 640,710
412 Hộp đen 60 x 120 x 2.5 6 40.98 15,409 631,465 16,950 694,611
413 Hộp đen 60 x 120 x 2.8 6 45.7 15,409 704,195 16,950 774,615
414 Hộp đen 60 x 120 x 3.0 6 48.83 15,409 752,426 16,950 827,669
415 Hộp đen 60 x 120 x 3.2 6 51.94 15,409 800,348 16,950 880,383
416 Hộp đen 60 x 120 x 3.5 6 56.58 15,409 871,846 16,950 959,031
417 Hộp đen 60 x 120 x 3.8 6 61.17 15,409 942,574 16,950 1,036,832
418 Hộp đen 60 x 120 x 4.0 6 64.21 15,409 989,418 16,950 1,088,360
419 Hộp đen 100 x 150 x 3.0 6 62.68 16,318 1,022,824 17,950 1,125,106
Thép ống đen Hòa Phát
420 Ống đen D12.7 x 1.0 6 1.73 16,318 28,230 17,950 31,054
421 Ống đen D12.7 x 1.1 6 1.89 16,318 30,841 17,950 33,926
422 Ống đen D12.7 x 1.2 6 2.04 16,318 33,289 17,950 36,618
423 Ống đen D15.9 x 1.0 6 2.2 16,318 35,900 17,950 39,490
424 Ống đen D15.9 x 1.1 6 2.41 16,318 39,327 17,950 43,260
425 Ống đen D15.9 x 1.2 6 2.61 16,318 42,590 17,950 46,850
426 Ống đen D15.9 x 1.4 6 3 16,318 48,955 17,950 53,850
427 Ống đen D15.9 x 1.5 6 3.2 15,682 50,182 17,250 55,200
428 Ống đen D15.9 x 1.8 6 3.76 15,682 58,964 17,250 64,860
429 Ống đen D21.2 x 1.0 6 2.99 16,318 48,791 17,950 53,671
430 Ống đen D21.2 x 1.1 6 3.27 16,318 53,360 17,950 58,697
431 Ống đen D21.2 x 1.2 6 3.55 16,318 57,930 17,950 63,723
432 Ống đen D21.2 x 1.4 6 4.1 16,318 66,905 17,950 73,595
433 Ống đen D21.2 x 1.5 6 4.37 15,682 68,530 17,250 75,383
434 Ống đen D21.2 x 1.8 6 5.17 15,682 81,075 17,250 89,183
435 Ống đen D21.2 x 2.0 6 5.68 15,409 87,524 16,950 96,276
436 Ống đen D21.2 x 2.3 6 6.43 15,409 99,080 16,950 108,989
437 Ống đen D21.2 x 2.5 6 6.92 15,409 106,631 16,950 117,294
438 Ống đen D26.65 x 1.0 6 3.8 16,318 62,009 17,950 68,210
439 Ống đen D26.65 x 1.1 6 4.16 16,318 67,884 17,950 74,672
440 Ống đen D26.65 x 1.2 6 4.52 16,318 73,758 17,950 81,134
441 Ống đen D26.65 x 1.4 6 5.23 16,318 85,344 17,950 93,879
442 Ống đen D26.65 x 1.5 6 5.58 15,682 87,505 17,250 96,255
443 Ống đen D26.65 x 1.8 6 6.62 15,682 103,814 17,250 114,195
444 Ống đen D26.65 x 2.0 6 7.29 15,409 112,332 16,950 123,566
445 Ống đen D26.65 x 2.3 6 8.29 15,409 127,741 16,950 140,516
446 Ống đen D26.65 x 2.5 6 8.93 15,409 137,603 16,950 151,364
447 Ống đen D33.5 x 1.0 6 4.81 16,318 78,490 17,950 86,340
448 Ống đen D33.5 x 1.1 6 5.27 16,318 85,997 17,950 94,597
449 Ống đen D33.5 x 1.2 6 5.74 16,318 93,666 17,950 103,033
450 Ống đen D33.5 x 1.4 6 6.65 16,318 108,516 17,950 119,368
451 Ống đen D33.5 x 1.5 6 7.1 15,682 111,341 17,250 122,475
452 Ống đen D33.5 x 1.8 6 8.44 15,682 132,355 17,250 145,590
453 Ống đen D33.5 x 2.0 6 9.32 15,409 143,613 16,950 157,974
454 Ống đen D33.5 x 2.3 6 10.62 15,409 163,645 16,950 180,009
455 Ống đen D33.5 x 2.5 6 11.47 15,409 176,742 16,950 194,417
456 Ống đen D33.5 x 2.8 6 12.72 15,409 196,004 16,950 215,604
457 Ống đen D33.5 x 3.0 6 13.54 15,409 208,639 16,950 229,503
458 Ống đen D33.5 x 3.2 6 14.35 15,409 221,120 16,950 243,233
459 Ống đen D38.1 x 1.0 6 5.49 16,318 89,587 17,950 98,546
460 Ống đen D38.1 x 1.1 6 6.02 16,318 98,235 17,950 108,059
461 Ống đen D38.1 x 1.2 6 6.55 16,318 106,884 17,950 117,573
462 Ống đen D38.1 x 1.4 6 7.6 16,318 124,018 17,950 136,420
463 Ống đen D38.1 x 1.5 6 8.12 15,682 127,336 17,250 140,070
464 Ống đen D38.1 x 1.8 6 9.67 15,682 151,643 17,250 166,808
465 Ống đen D38.1 x 2.0 6 10.68 15,409 164,569 16,950 181,026
466 Ống đen D38.1 x 2.3 6 12.18 15,409 187,683 16,950 206,451
467 Ống đen D38.1 x 2.5 6 13.17 15,409 202,938 16,950 223,232
468 Ống đen D38.1 x 2.8 6 14.63 15,409 225,435 16,950 247,979
469 Ống đen D38.1 x 3.0 6 15.58 15,409 240,074 16,950 264,081
470 Ống đen D38.1 x 3.2 6 16.53 15,409 254,712 16,950 280,184
471 Ống đen D42.2 x 1.1 6 6.69 16,318 109,169 17,950 120,086
472 Ống đen D42.2 x 1.2 6 7.28 16,318 118,796 17,950 130,676
473 Ống đen D42.2 x 1.4 6 8.45 16,318 137,889 17,950 151,678
474 Ống đen D42.2 x 1.5 6 9.03 15,682 141,607 17,250 155,768
475 Ống đen D42.2 x 1.8 6 10.76 15,682 168,736 17,250 185,610
476 Ống đen D42.2 x 2.0 6 11.9 15,409 183,368 16,950 201,705
477 Ống đen D42.2 x 2.3 6 13.58 15,409 209,255 16,950 230,181
478 Ống đen D42.2 x 2.5 6 14.69 15,409 226,360 16,950 248,996
479 Ống đen D42.2 x 2.8 6 16.32 15,409 251,476 16,950 276,624
480 Ống đen D42.2 x 3.0 6 17.4 15,409 268,118 16,950 294,930
481 Ống đen D42.2 x 3.2 6 18.47 15,409 284,606 16,950 313,067
482 Ống đen D48.1 x 1.2 6 8.33 16,318 135,930 17,950 149,524
483 Ống đen D48.1 x 1.4 6 9.67 16,318 157,797 17,950 173,577
484 Ống đen D48.1 x 1.5 6 10.34 15,682 162,150 17,250 178,365
485 Ống đen D48.1 x 1.8 6 12.33 15,682 193,357 17,250 212,693
486 Ống đen D48.1 x 2.0 6 13.64 15,409 210,180 16,950 231,198
487 Ống đen D48.1 x 2.3 6 15.59 15,409 240,228 16,950 264,251
488 Ống đen D48.1 x 2.5 6 16.87 15,409 259,951 16,950 285,947
489 Ống đen D48.1 x 2.8 6 18.77 15,409 289,229 16,950 318,152
490 Ống đen D48.1 x 3.0 6 20.02 15,409 308,490 16,950 339,339
491 Ống đen D48.1 x 3.2 6 21.26 15,409 327,597 16,950 360,357
492 Ống đen D59.9 x 1.4 6 12.12 16,318 197,776 17,950 217,554
493 Ống đen D59.9 x 1.5 6 12.96 15,682 203,236 17,250 223,560
494 Ống đen D59.9 x 1.8 6 15.47 15,682 242,598 17,250 266,858
495 Ống đen D59.9 x 2.0 6 17.13 15,409 263,958 16,950 290,354
496 Ống đen D59.9 x 2.3 6 19.6 15,409 302,018 16,950 332,220
497 Ống đen D59.9 x 2.5 6 21.23 15,409 327,135 16,950 359,849
498 Ống đen D59.9 x 2.8 6 23.66 15,409 364,579 16,950 401,037
499 Ống đen D59.9 x 3.0 6 25.26 15,409 389,234 16,950 428,157
500 Ống đen D59.9 x 3.2 6 26.85 15,409 413,734 16,950 455,108
501 Ống đen D75.6 x 1.5 6 16.45 15,682 257,966 17,250 283,763
502 Ống đen D75.6 x 1.8 6 49.66 16,318 810,361 17,950 891,397
503 Ống đen D75.6 x 2.0 6 21.78 15,409 335,610 16,950 369,171
504 Ống đen D75.6 x 2.3 6 24.95 15,409 384,457 16,950 422,903
505 Ống đen D75.6 x 2.5 6 27.04 15,409 416,662 16,950 458,328
506 Ống đen D75.6 x 2.8 6 30.16 15,409 464,738 16,950 511,212
507 Ống đen D75.6 x 3.0 6 32.23 15,409 496,635 16,950 546,299
508 Ống đen D75.6 x 3.2 6 34.28 15,409 528,224 16,950 581,046
509 Ống đen D88.3 x 1.5 6 19.27 15,682 302,189 17,250 332,408
510 Ống đen D88.3 x 1.8 6 23.04 15,682 361,309 17,250 397,440
511 Ống đen D88.3 x 2.0 6 25.54 15,409 393,548 16,950 432,903
512 Ống đen D88.3 x 2.3 6 29.27 15,409 451,024 16,950 496,127
513 Ống đen D88.3 x 2.5 6 31.74 15,409 489,085 16,950 537,993
514 Ống đen D88.3 x 2.8 6 35.42 15,409 545,790 16,950 600,369
515 Ống đen D88.3 x 3.0 6 37.87 15,409 583,542 16,950 641,897
516 Ống đen D88.3 x 3.2 6 40.3 15,409 620,986 16,950 683,085
517 Ống đen D108.0 x 1.8 6 28.29 15,682 443,639 17,250 488,003
518 Ống đen D108.0 x 2.0 6 31.37 15,409 483,383 16,950 531,722
519 Ống đen D108.0 x 2.3 6 35.97 15,409 554,265 16,950 609,692
520 Ống đen D108.0 x 2.5 6 39.03 15,409 601,417 16,950 661,559
521 Ống đen D108.0 x 2.8 6 45.86 15,409 706,661 16,950 777,327
522 Ống đen D108.0 x 3.0 6 46.61 15,409 718,218 16,950 790,040
523 Ống đen D108.0 x 3.2 6 49.62 15,409 764,599 16,950 841,059
524 Ống đen D113.5 x 1.8 6 29.75 15,682 466,534 17,250 513,188
525 Ống đen D113.5 x 2.0 6 33 15,409 508,500 16,950 559,350
526 Ống đen D113.5 x 2.3 6 37.84 15,409 583,080 16,950 641,388
527 Ống đen D113.5 x 2.5 6 41.06 15,409 632,697 16,950 695,967
528 Ống đen D113.5 x 2.8 6 45.86 15,409 706,661 16,950 777,327
529 Ống đen D113.5 x 3.0 6 49.05 15,409 755,816 16,950 831,398
530 Ống đen D113.5 x 3.2 6 52.23 15,409 804,817 16,950 885,299
531 Ống đen D126.8 x 1.8 6 33.29 15,682 522,048 17,250 574,253
532 Ống đen D126.8 x 2.0 6 36.93 15,409 569,058 16,950 625,964
533 Ống đen D126.8 x 2.3 6 42.37 15,409 652,883 16,950 718,172
534 Ống đen D126.8 x 2.5 6 45.98 15,409 708,510 16,950 779,361
535 Ống đen D126.8 x 2.8 6 54.37 15,409 837,792 16,950 921,572
536 Ống đen D126.8 x 3.0 6 54.96 15,409 846,884 16,950 931,572
537 Ống đen D126.8 x 3.2 6 58.52 15,409 901,740 16,950 991,914
538 Ống đen D113.5 x 4.0 14 64.81 15,409 998,663 16,950 1,098,530
Thép hộp đen cỡ lớn
539 Hộp đen 300 x 300 x 12 6 651.11 20,909 13,614,118 23,000 14,975,530
540 Hộp đen 300 x 300 x 10 6 546.36 20,909 11,423,891 23,000 12,566,280
541 Hộp đen 300 x 300 x 8 6 440.102 20,909 9,202,133 23,000 10,122,346
542 Hộp đen 200 x 200 x 12 6 425.03 20,909 8,886,991 23,000 9,775,690
543 Hộp đen 200 x 200 x 10 6 357.96 20,909 7,484,618 23,000 8,233,080
544 Hộp đen 180 x 180 x 10 6 320.28 20,909 6,696,764 23,000 7,366,440
545 Hộp đen 180 x 180 x 8 6 259.24 20,909 5,420,473 23,000 5,962,520
546 Hộp đen 180 x 180 x 6 6 196.69 20,909 4,112,609 23,000 4,523,870
547 Hộp đen 180 x 180 x 5 6 165.79 20,909 3,466,518 23,000 3,813,170
548 Hộp đen 160 x 160 x 12 6 334.8 20,909 7,000,364 23,000 7,700,400
549 Hộp đen 160 x 160 x 8 6 229.09 20,909 4,790,064 23,000 5,269,070
550 Hộp đen 160 x 160 x 6 6 174.08 20,909 3,639,855 23,000 4,003,840
551 Hộp đen 160 x 160 x 5 6 146.01 20,909 3,052,936 23,000 3,358,230
552 Hộp đen 150 x 250 x 8 6 289.38 20,909 6,050,673 23,000 6,655,740
553 Hộp đen 150 x 250 x 5 6 183.69 20,909 3,840,791 23,000 4,224,870
554 Hộp đen 150 x 150 x 5 6 136.59 16,909 2,309,613 18,600 2,540,574
555 Hộp đen 140 x 140 x 8 6 198.95 20,909 4,159,864 23,000 4,575,850
556 Hộp đen 140 x 140 x 6 6 151.47 20,909 3,167,100 23,000 3,483,810
557 Hộp đen 140 x 140 x 5 6 127.17 20,909 2,659,009 23,000 2,924,910
558 Hộp đen 120 x 120 x 6 6 128.87 20,909 2,694,555 23,000 2,964,010
559 Hộp đen 120 x 120 x 5 6 108.33 20,909 2,265,082 23,000 2,491,590
560 Hộp đen 100 x 200 x 8 6 214.02 20,909 4,474,964 23,000 4,922,460
561 Hộp đen 100 x 140 x 6 6 128.86 16,909 2,178,905 18,600 2,396,796
562 Hộp đen 100 x 100 x 5 6 89.49 16,909 1,513,195 18,600 1,664,514
563 Hộp đen 100 x 100 x 10 6 169.56 20,909 3,545,345 23,000 3,899,880
564 Hộp đen 100 x 100 x 2.0 6 36.78 15,409 566,746 16,950 623,421
565 Hộp đen 100 x 100 x 2.5 6 45.69 15,409 704,041 16,950 774,446
566 Hộp đen 100 x 100 x 2.8 6 50.98 15,409 785,555 16,950 864,111
567 Hộp đen 100 x 100 x 3.0 6 54.49 15,409 839,641 16,950 923,606
568 Hộp đen 100 x 100 x 3.2 6 57.97 15,409 893,265 16,950 982,592
569 Hộp đen 100 x 100 x 3.5 6 79.66 15,409 1,227,488 16,950 1,350,237
570 Hộp đen 100 x 100 x 3.8 6 68.33 15,409 1,052,903 16,950 1,158,194
571 Hộp đen 100 x 100 x 4.0 6 71.74 15,409 1,105,448 16,950 1,215,993
572 Hộp đen 100 x 150 x 2.0 6 46.2 16,318 753,900 17,950 829,290
573 Hộp đen 100 x 150 x 2.5 6 57.46 16,318 937,643 17,950 1,031,407
574 Hộp đen 100 x 150 x 2.8 6 64.17 16,318 1,047,138 17,950 1,151,852
575 Hộp đen 100 x 150 x 3.2 6 73.04 16,318 1,191,880 17,950 1,311,068
576 Hộp đen 100 x 150 x 3.5 6 79.66 16,318 1,299,906 17,950 1,429,897
577 Hộp đen 100 x 150 x 3.8 6 86.23 16,318 1,407,117 17,950 1,547,829
578 Hộp đen 100 x 150 x 4.0 6 90.58 16,318 1,478,101 17,950 1,625,911
579 Hộp đen 150 x 150 x 2.0 6 55.62 16,318 907,617 17,950 998,379
580 Hộp đen 150 x 150 x 2.5 6 69.24 16,318 1,129,871 17,950 1,242,858
581 Hộp đen 150 x 150 x 2.8 6 77.36 16,318 1,262,375 17,950 1,388,612
582 Hộp đen 150 x 150 x 3.0 6 82.75 16,318 1,350,330 17,950 1,485,363
583 Hộp đen 150 x 150 x 3.2 6 88.12 16,318 1,437,958 17,950 1,581,754
584 Hộp đen 150 x 150 x 3.5 6 96.14 16,318 1,568,830 17,950 1,725,713
585 Hộp đen 150 x 150 x 3.8 6 104.12 16,318 1,699,049 17,950 1,868,954
586 Hộp đen 150 x 150 x 4.0 6 109.42 16,318 1,785,535 17,950 1,964,089
587 Hộp đen 100 x 200 x 2.0 6 55.62 16,318 907,617 17,950 998,379
588 Hộp đen 100 x 200 x 2.5 6 69.24 16,318 1,129,871 17,950 1,242,858
589 Hộp đen 100 x 200 x 2.8 6 77.36 16,318 1,262,375 17,950 1,388,612
590 Hộp đen 100 x 200 x 3.0 6 82.75 16,318 1,350,330 17,950 1,485,363
591 Hộp đen 100 x 200 x 3.2 6 88.12 16,318 1,437,958 17,950 1,581,754
592 Hộp đen 100 x 200 x 3.5 6 96.14 16,318 1,568,830 17,950 1,725,713
593 Hộp đen 100 x 200 x 3.8 6 104.12 16,318 1,699,049 17,950 1,868,954
594 Hộp đen 100 x 200 x 4.0 6 109.42 16,318 1,785,535 17,950 1,964,089
Thép ống đen cỡ lớn
595 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 6 80.46 15,864 1,276,388 17,450 1,404,027
596 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 6 96.54 15,864 1,531,475 17,450 1,684,623
597 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 6 111.66 15,864 1,771,334 17,450 1,948,467
598 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.55 6 130.62 15,864 2,072,108 17,450 2,279,319
599 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 6 96.24 16,318 1,570,462 17,950 1,727,508
600 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 6 115.62 16,318 1,886,708 17,950 2,075,379
601 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 6 133.86 16,318 2,184,352 17,950 2,402,787
602 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 6 152.16 16,318 2,482,975 17,950 2,731,272
603 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 6 151.56 16,318 2,473,184 17,950 2,720,502
604 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 6 163.32 16,318 2,665,085 17,950 2,931,594
605 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 6 175.68 16,318 2,866,778 17,950 3,153,456
606 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 6 199.86 16,318 3,261,352 17,950 3,587,487
607 Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 6 250.5 17,727 4,440,682 19,500 4,884,750
608 Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 6 306.06 17,727 5,425,609 19,500 5,968,170
609 Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 6 361.68 17,727 6,411,600 19,500 7,052,760
610 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 6 215.82 17,727 3,825,900 19,500 4,208,490
611 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 6 298.2 17,727 5,286,273 19,500 5,814,900
612 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 6 391.02 17,727 6,931,718 19,500 7,624,890
613 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 6 247.74 17,727 4,391,755 19,500 4,830,930
614 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 17,727 5,814,900 19,500 6,396,390
615 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 6 407.52 17,727 7,224,218 19,500 7,946,640
616 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 6 487.5 17,727 8,642,045 19,500 9,506,250
617 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 6 565.56 17,727 10,025,836 19,500 11,028,420
618 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 6 644.04 17,727 11,417,073 19,500 12,558,780
619 Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 6 375.72 17,727 6,660,491 19,500 7,326,540
620 Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 6 467.34 17,727 8,284,664 19,500 9,113,130
621 Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 6 559.38 17,727 9,916,282 19,500 10,907,910
622 Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 6 739.44 17,727 13,108,255 19,500 14,419,080
623 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 6 526.26 17,727 9,329,155 19,500 10,262,070
624 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 6 526.26 17,727 9,329,155 19,500 10,262,070
625 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 6 630.96 16,136 10,181,400 17,750 11,199,540
626 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 6 732.3 17,727 12,981,682 19,500 14,279,850
627 Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 6 471.12 17,727 8,351,673 19,500 9,186,840
628 Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 6 702.54 17,727 12,454,118 19,500 13,699,530
629 Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7 6 930.3 17,727 16,491,682 19,500 18,140,850
630 Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35 6 566.88 17,727 10,049,236 19,500 11,054,160
631 Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 6 846.3 17,727 15,002,591 19,500 16,502,850
632 Ống đen cỡ lớn D610 x 12.7 6 1121.88 17,727 19,887,873 19,500 21,876,660
633 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 15,864 5,203,590 17,450 5,723,949
Thép ống đen siêu dày
634 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.0 6 22.61 15,409 348,400 16,950 383,240
635 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.2 6 23.62 15,409 363,963 16,950 400,359
636 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.5 6 25.1 15,682 393,614 17,250 432,975
637 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.0 6 26.1 15,409 402,177 16,950 442,395
638 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.2 6 27.28 15,409 420,360 16,950 462,396
639 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.5 6 29.03 15,682 455,243 17,250 500,768
640 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.8 6 30.75 15,682 482,216 17,250 530,438
641 Ống đen siêu dày D48.1 x 5.0 6 31.89 15,682 500,093 17,250 550,103
642 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.0 6 33.09 15,409 509,887 16,950 560,876
643 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.2 6 34.62 15,409 533,463 16,950 586,809
644 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.5 6 36.89 15,682 578,502 17,250 636,353
645 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.8 6 39.13 15,682 613,630 17,250 674,993
646 Ống đen siêu dày D59.9 x 5.0 6 40.62 15,682 636,995 17,250 700,695
647 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.0 6 42.38 15,409 653,037 16,950 718,341
648 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.2 6 44.37 15,409 683,701 16,950 752,072
649 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.5 6 47.34 15,682 742,377 17,250 816,615
650 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.8 6 50.29 15,682 788,639 17,250 867,503
651 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.0 6 52.23 15,682 819,061 17,250 900,968
652 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.2 6 54.17 15,682 849,484 17,250 934,433
653 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.5 6 57.05 15,682 894,648 17,250 984,113
654 Ống đen siêu dày D75.6 x 6.0 6 61.79 15,682 968,980 17,250 1,065,878
655 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.0 6 49.9 15,409 768,914 16,950 845,805
656 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.2 6 52.27 15,409 805,433 16,950 885,977
657 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.5 6 55.8 15,409 859,827 16,950 945,810
658 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.8 6 59.31 15,682 930,089 17,250 1,023,098
659 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.0 6 61.63 15,682 966,470 17,250 1,063,118
660 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.2 6 63.94 15,682 1,002,695 17,250 1,102,965
661 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.5 6 67.39 15,682 1,056,798 17,250 1,162,478
662 Ống đen siêu dày D88.3 x 6.0 6 73.07 15,682 1,145,870 17,250 1,260,458
663 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.0 6 64.81 15,409 998,663 16,950 1,098,530
664 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.2 6 67.93 15,409 1,046,740 16,950 1,151,414
665 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.5 6 72.58 15,409 1,118,392 16,950 1,230,231
666 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.8 6 77.2 15,682 1,210,636 17,250 1,331,700
667 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.0 6 80.27 15,682 1,258,780 17,250 1,384,658
668 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.2 6 83.33 15,682 1,306,766 17,250 1,437,443
669 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.5 6 87.89 15,682 1,378,275 17,250 1,516,103
670 Ống đen siêu dày D113.5 x 6.0 6 95.44 15,682 1,496,673 17,250 1,646,340
671 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.0 6 72.68 15,409 1,119,933 16,950 1,231,926
672 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.2 6 76.19 15,409 1,174,019 16,950 1,291,421
673 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.5 6 81.43 15,409 1,254,762 16,950 1,380,239
Ống mạ kẽm nhúng nóng
674 Ống MKNN D21.2 x 1.6 6 4.642 23,363 108,450 25,699 119,295
675 Ống MKNN D21.2 x 1.9 6 5.484 22,636 124,138 24,900 136,552
676 Ống MKNN D21.2 x 2.1 6 5.938 21,909 130,096 24,100 143,106
677 Ống MKNN D21.2 x 2.6 6 7.26 21,909 159,060 24,100 174,966
678 Ống MKNN D26.65 x 1.6 6 5.933 23,363 138,611 25,699 152,472
679 Ống MKNN D26.65 x 1.9 6 6.96 22,636 157,549 24,900 173,304
680 Ống MKNN D26.65 x 2.1 6 7.704 21,909 168,788 24,100 185,666
681 Ống MKNN D26.65 x 2.3 6 8.286 21,909 181,539 24,100 199,693
682 Ống MKNN D26.65 x 2.6 6 9.36 21,909 205,069 24,100 225,576
683 Ống MKNN D33.5 x 1.6 6 7.556 23,363 176,529 25,699 194,182
684 Ống MKNN D33.5 x 1.9 6 8.89 22,636 201,237 24,900 221,361
685 Ống MKNN D33.5 x 2.1 6 9.762 21,909 213,877 24,100 235,264
686 Ống MKNN D33.5 x 2.3 6 10.722 21,909 234,909 24,100 258,400
687 Ống MKNN D33.5 x 2.6 6 11.886 21,909 260,411 24,100 286,453
688 Ống MKNN D33.5 x 3.2 6 14.4 21,909 315,491 24,100 347,040
689 Ống MKNN D42.2 x 1.6 6 9.617 23,363 224,679 25,699 247,147
690 Ống MKNN D42.2 x 1.9 6 11.34 22,636 256,696 24,900 282,366
691 Ống MKNN D42.2 x 2.1 6 12.467 21,909 273,141 24,100 300,455
692 Ống MKNN D42.2 x 2.3 6 13.56 21,909 297,087 24,100 326,796
693 Ống MKNN D42.2 x 2.6 6 15.24 21,909 333,895 24,100 367,284
694 Ống MKNN D42.2 x 2.9 6 16.868 21,909 369,563 24,100 406,519
695 Ống MKNN D42.2 x 3.2 6 18.6 21,909 407,509 24,100 448,260
696 Ống MKNN D48.1 x 1.6 6 11.014 23,363 257,317 25,699 283,049
697 Ống MKNN D48.1 x 1.9 6 12.99 22,636 294,046 24,900 323,451
698 Ống MKNN D48.1 x 2.1 6 14.3 21,909 313,300 24,100 344,630
699 Ống MKNN D48.1 x 2.3 6 15.59 21,909 341,563 24,100 375,719
700 Ống MKNN D48.1 x 2.5 6 16.98 21,909 372,016 24,100 409,218
701 Ống MKNN D48.1 x 2.9 6 19.38 21,909 424,598 24,100 467,058
702 Ống MKNN D48.1 x 3.2 6 21.42 21,909 469,293 24,100 516,222
703 Ống MKNN D48.1 x 3.6 6 23.711 21,909 519,486 24,100 571,435
704 Ống MKNN D59.9 x 1.9 6 16.314 22,636 369,290 24,900 406,219
705 Ống MKNN D59.9 x 2.1 6 17.97 21,909 393,706 24,100 433,077
706 Ống MKNN D59.9 x 2.3 6 19.612 21,909 429,681 24,100 472,649
707 Ống MKNN D59.9 x 2.6 6 22.158 21,909 485,462 24,100 534,008
708 Ống MKNN D59.9 x 2.9 6 24.48 21,909 536,335 24,100 589,968
709 Ống MKNN D59.9 x 3.2 6 26.861 21,909 588,500 24,100 647,350
710 Ống MKNN D59.9 x 3.6 6 30.18 21,909 661,216 24,100 727,338
711 Ống MKNN D59.9 x 4.0 6 33.103 21,909 725,257 24,100 797,782
712 Ống MKNN D75.6 x 2.1 6 22.851 21,909 500,645 24,100 550,709
713 Ống MKNN D75.6 x 2.3 6 24.958 21,909 546,807 24,100 601,488
714 Ống MKNN D75.6 x 2.5 6 27.04 21,909 592,422 24,100 651,664
715 Ống MKNN D75.6 x 2.7 6 29.14 21,909 638,431 24,100 702,274
716 Ống MKNN D75.6 x 2.9 6 31.368 21,909 687,244 24,100 755,969
717 Ống MKNN D75.6 x 3.2 6 34.26 21,909 750,605 24,100 825,666
718 Ống MKNN D75.6 x 3.6 6 38.58 21,909 845,253 24,100 929,778
719 Ống MKNN D75.6 x 4.0 6 42.407 21,909 929,099 24,100 1,022,009
720 Ống MKNN D75.6 x 4.2 6 44.395 21,909 972,654 24,100 1,069,920
721 Ống MKNN D75.6 x 4.5 6 47.366 21,909 1,037,746 24,100 1,141,521
722 Ống MKNN D88.3 x 2.1 6 26.799 21,909 587,142 24,100 645,856
723 Ống MKNN D88.3 x 2.3 6 29.283 21,909 641,564 24,100 705,720
724 Ống MKNN D88.3 x 2.5 6 31.74 21,909 695,395 24,100 764,934
725 Ống MKNN D88.3 x 2.7 6 34.22 21,909 749,729 24,100 824,702
726 Ống MKNN D88.3 x 2.9 6 36.828 21,909 806,868 24,100 887,555
727 Ống MKNN D88.3 x 3.2 6 40.32 21,909 883,375 24,100 971,712
728 Ống MKNN D88.3 x 3.6 6 50.22 21,909 1,100,275 24,100 1,210,302
729 Ống MKNN D88.3 x 4.0 6 50.208 21,909 1,100,012 24,100 1,210,013
730 Ống MKNN D88.3 x 4.2 6 52.291 21,909 1,145,648 24,100 1,260,213
731 Ống MKNN D88.3 x 4.5 6 55.833 21,909 1,223,250 24,100 1,345,575
732 Ống MKNN D108.0 x 2.5 6 39.046 21,909 855,462 24,100 941,009
733 Ống MKNN D108.0 x 2.7 6 42.09 21,909 922,154 24,100 1,014,369
734 Ống MKNN D108.0 x 2.9 6 45.122 21,909 988,582 24,100 1,087,440
735 Ống MKNN D108.0 x 3.0 6 46.633 21,909 1,021,687 24,100 1,123,855
736 Ống MKNN D108.0 x 3.2 6 49.648 21,909 1,087,743 24,100 1,196,517
737 Ống MKNN D113.5 x 2.5 6 41.06 21,909 899,587 24,100 989,546
738 Ống MKNN D113.5 x 2.7 6 44.29 21,909 970,354 24,100 1,067,389
739 Ống MKNN D113.5 x 2.9 6 47.484 21,909 1,040,331 24,100 1,144,364
740 Ống MKNN D113.5 x 3.0 6 49.07 21,909 1,075,079 24,100 1,182,587
741 Ống MKNN D113.5 x 3.2 6 52.578 21,909 1,151,936 24,100 1,267,130
742 Ống MKNN D113.5 x 3.6 6 58.5 21,909 1,281,682 24,100 1,409,850
743 Ống MKNN D113.5 x 4.0 6 64.84 21,909 1,420,585 24,100 1,562,644
744 Ống MKNN D113.5 x 4.2 6 67.937 21,909 1,488,438 24,100 1,637,282
745 Ống MKNN D113.5 x 4.4 6 71.065 21,909 1,556,970 24,100 1,712,667
746 Ống MKNN D113.5 x 4.5 6 72.615 21,909 1,590,929 24,100 1,750,022
747 Ống MKNN D141.3 x 3.96 6 80.46 21,909 1,762,805 24,100 1,939,086
748 Ống MKNN D141.3 x 4.78 6 96.54 21,909 2,115,104 24,100 2,326,614
749 Ống MKNN D141.3 x 5.56 6 111.66 21,909 2,446,369 24,100 2,691,006
750 Ống MKNN D141.3 x 6.55 6 130.62 21,909 2,861,765 24,100 3,147,942
751 Ống MKNN D168.3 x 3.96 6 96.24 21,909 2,108,531 24,100 2,319,384
752 Ống MKNN D168.3 x 4.78 6 115.62 21,909 2,533,129 24,100 2,786,442
753 Ống MKNN D168.3 x 5.56 6 133.86 21,909 2,932,751 24,100 3,226,026
754 Ống MKNN D168.3 x 6.35 6 152.16 21,909 3,333,687 24,100 3,667,056
755 Ống MKNN D219.1 x 4.78 6 151.56 21,909 3,320,542 24,100 3,652,596
756 Ống MKNN D219.1 x 5.16 6 163.32 21,909 3,578,193 24,100 3,936,012
757 Ống MKNN D219.1 x 5.56 6 175.68 21,909 3,848,989 24,100 4,233,888
758 Ống MKNN D219.1 x 6.35 6 199.86 21,909 4,378,751 24,100 4,816,626
Hộp mạ kẽm nhúng nóng
759 Hộp đen 100 x 200 x 3.5 8 96.14 15,000 1,442,100 16,500 1,586,310
Thép hình U, V, I, H mạ kẽm nhúng nóng
760 Thép V 30 x 30 x 3 x 6m 6 8.14 11,000 89,540 12,100 98,494
761 Thép V 40 x 40 x 4 x 6m 6 14.54 10,500 152,670 11,550 167,937
762 Thép V 50 x 50 x 3 x 6m 6 14.5 10,500 152,250 11,550 167,475
763 Thép V 50 x 50 x 4 x 6m 6 18.5 10,500 194,250 11,550 213,675
764 Thép V 50 x 50 x 5 x 6m 6 22.62 10,454 236,461 11,499 260,107
765 Thép V 50 x 50 x 6 x 6m 6 26.68 11,500 306,820 12,650 337,502
766 Thép V 60 x 60 x 4 x 6m 6 21.78 10,500 228,690 11,550 251,559
767 Thép V 60 x 60 x 5 x 6m 6 27.3 10,500 286,650 11,550 315,315
768 Thép V 63 x 63 x 5 x 6m 6 28 10,500 294,000 11,550 323,400
769 Thép V 63 x 63 x 6 x 6m 6 34 10,500 357,000 11,550 392,700
770 Thép V 75 x 75 x 6 x 6m 6 41 10,500 430,500 11,550 473,550
771 Thép V 70 x 70 x 7 x 6m 6 44 10,500 462,000 11,550 508,200
772 Thép V 75 x 75 x 7 x 6m 6 47 10,500 493,500 11,550 542,850
773 Thép V 80 x 80 x 6 x 6m 6 44 10,500 462,000 11,550 508,200
774 Thép V 80 x 80 x 7 x 6m 6 51 10,500 535,500 11,550 589,050
775 Thép V 80 x 80 x 8 x 6m 6 57 10,500 598,500 11,550 658,350
776 Thép V 90 x 90 x 6 x 6m 6 50 10,500 525,000 11,550 577,500
777 Thép V 90 x 90 x 7 x 6m 6 57.84 10,500 607,320 11,550 668,052
778 Thép V 100 x 100 x 8 x 6m 6 73 10,500 766,500 11,550 843,150
779 Thép V 100 x 100 x 10 x 6m 6 90 10,500 945,000 11,550 1,039,500
780 Thép V 120 x 120 x 8 x 12m 12 176 12,273 2,160,000 13,500 2,376,000
781 Thép V 120 x 120 x 10 x 12m 12 219 12,273 2,687,727 13,500 2,956,500
782 Thép V 120 x 120 x 12 x 12m 12 259 12,273 3,178,636 13,500 3,496,500
783 Thép V 130 x 130 x 10 x 12m 12 237 12,727 3,016,364 14,000 3,318,000
784 Thép V 130 x 130 x 12 x 12m 12 280 12,727 3,563,636 14,000 3,920,000
785 Thép V 150 x 150 x 10 x 12m 12 274 12,727 3,487,273 14,000 3,836,000
786 Thép V 150 x 150 x 12 x 12m 12 327 12,727 4,161,818 14,000 4,578,000
787 Thép V 150 x 150 x 15 x 12m 12 405 12,727 5,154,545 14,000 5,670,000
788 Thép V 175 x 175 x 15 m 12m 12 472 14,090 6,650,480 15,499 7,315,528
789 Thép V 200 x 200 x 15 x 12m 12 543 14,090 7,650,870 15,499 8,415,957
790 Thép V 200 x 200 x 20 x 12m 12 716 14,090 10,088,440 15,499 11,097,284
791 Thép V 200 x 200 x 25 x 12m 12 888 14,090 12,511,920 15,499 13,763,112
792 Thép H 100 x 100 x 6 x 8 x 12m 12 206.4 11,364 2,345,455 12,500 2,580,000
793 Thép H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m 12 285.6 11,364 3,245,455 12,500 3,570,000
794 Thép H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m 12 378 11,364 4,295,455 12,500 4,725,000
795 Thép H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m 12 484.8 11,364 5,509,091 12,500 6,060,000
796 Thép H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 598.8 12,273 7,348,909 13,500 8,083,800
797 Thép H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 868.8 11,364 9,872,727 12,500 10,860,000
798 Thép H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m 12 1128 11,364 12,818,182 12,500 14,100,000
799 Thép H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 956.4 12,273 11,737,636 13,500 12,911,400
800 Thép H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m 12 1644 12,273 20,176,364 13,500 22,194,000
801 Thép H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m 12 2064 12,273 25,330,909 13,500 27,864,000
802 Thép H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m 12 1488 12,273 18,261,818 13,500 20,088,000
803 Thép U 80 x 36 x 4.0 x 6m 6 42.3 11,364 480,682 12,500 528,750
804 Thép U 100 x 46 x 4.5 x 6m 6 51.54 11,364 585,682 12,500 644,250
805 Thép U 120 x 52 x 4.8 x 6m 6 62.4 11,364 709,091 12,500 780,000
806 Thép U 140 x 58 x 4.9 x 6m 6 73.8 11,364 838,636 12,500 922,500
807 Thép U 150 x 75 x 6.5 x 12m 12 232.2 11,364 2,638,636 12,500 2,902,500
808 Thép U 160 x 64 x 5 x 12m 12 174 11,364 1,977,273 12,500 2,175,000
809 Thép U 180 x 74 x 5.1 x 12m 12 208.8 11,364 2,372,727 12,500 2,610,000
810 Thép U 200 x 76 x 5.2 x 12m 12 220.8 11,364 2,509,091 12,500 2,760,000
811 Thép U 250 x 78 x 7.0 x 12m 12 330 11,364 3,750,000 12,500 4,125,000
812 Thép U 300 x 85 x 7.0 x 12m 12 414 11,364 4,704,545 12,500 5,175,000
813 Thép U 400 x 100 x 10.5 x 12m 12 708 11,364 8,045,455 12,500 8,850,000
814 Thép I 100 x 55 x 4.5 x 6m 6 56.8 11,182 635,127 12,300 698,640
815 Thép I 120 x 64 x 4.8 x 6m 6 69 11,182 771,545 12,300 848,700
816 Thép I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m 12 168 11,182 1,878,545 12,300 2,066,400
817 Thép I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m 12 367.2 11,182 4,105,964 12,300 4,516,560
818 Thép I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m 12 255.6 11,182 2,858,073 12,300 3,143,880
819 Thép I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m 12 355.2 11,182 3,971,782 12,300 4,368,960
820 Thép I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 681.6 11,364 7,745,455 12,500 8,520,000
821 Thép I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m 12 440.4 11,364 5,004,545 12,500 5,505,000
822 Thép I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m 12 595.2 11,364 6,763,636 12,500 7,440,000
823 Thép I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m 12 1284 11,364 14,590,909 12,500 16,050,000
824 Mạ kẽm nhúng nóng V50 x 50 x 5 6 22.62 19,545 442,118 21,500 486,330
Bản mã các loại
825 Bản mã các loại 6 5.5 13,500 74,250 14,850 81,675

Cập nhật chi tiết bảng báo giá thép hòa phát mới nhất ở trên. Quý khách tham khảo thêm trước khi đưa ra quyết định chọn lựa chủng loại phù hợp với nhu cầu của mình.

Tôn Thép MTP đảm bảo 100% với quý khách hàng là mức giá chuẩn xác, cung cấp duy nhất mặt hàng ống thép hòa pháp với chủng loại khác nhau, an toàn và chất lượng cho người sử dụng.

Một số ứng dụng ống thép hòa phát

Ống thép hòa phát khá nổi tiếng, được ứng dụng phổ biến trong cuộc sống thường ngày hiện nay, cụ thể:

– Trong xây dựng: Ống thép hòa phát thường sử dụng trong quá trình khâu thiết kế lắp đặt nhà tiền chế, tòa nhà cao tầng, thép anten cho hệ thống luồn cáp dây hay hệ thống phòng cháy chữa cháy,…

– Công nghiệp kỹ thuật: Thép ống đen sử dụng để làm khung máy móc thiết bị, khung sườn dành riêng cho ô tô, xe đạp, xe máy, các loại máy móc cần cấu trúc, toàn bộ hệ thống khung xương bền chắc,…

– Đời sống: Ống thép đen hòa phát quá đỗi thân thuộc trong đời sống hàng ngày. Chúng ta có thể vận dụng sản phẩm trong các đồ dùng như: khung bàn ghế, khung tủ, lan can, khung giường,…

Thép Hòa Phát ứng dụng trong xây dựng
Thép Hòa Phát ứng dụng trong xây dựng

Đơn vị phân phối ống thép hòa phát chính hãng

Ống thép hòa phát hiện đang bán ra thị trường với 3 dạng chính cơ bản: hình vuông, hình tròn và hình chữ nhất. Toàn bộ sản phẩm của ống thép đều chia ra thành 2 loại là mạ kẽm nhúng nóng và dạng đen. Baogiathep chuyên phân phối tất cả các loại ống thép hòa phát.

Với đầy đủ mọi quy cách thông dụng dành riêng cho quý khách hàng tham khảo, chúng tôi phân phối sản phẩm bởi tập đoàn hòa phát. Vì thế, baogiathep.net tự hào là nhà cung cấp số 1 lớn nhất sở hữu 20 hệ thống trải dài từ Bắc vào Nam, hi vọng phục vụ nhu cầu toàn quý khách.

Ngoài ra, chúng tôi còn giao hàng miễn phí trong trường hợp khách hàng mua số lượng lớn. Hơn nữa, nếu khách hàng mong muốn cấp chứng từ hóa đơn, chúng tôi đều rất sẵn lòng gửi đến quý khách.

Quý khách hàng có nhu cầu tìm kiếm nguyên vật liệu xây dựng, cần đơn vị uy tín và chuyên nghiệp thi công. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn, hỗ trợ và khảo sát tiến hành nhanh nhất. MTP cam kết:

– Sử dụng các loại vật liệu xây dựng công trình chính hãng, thương hiệu nổi tiếng với bảng giá ống thép hòa phát 2021 mới nhất chuẩn tại xưởng.

– Tiết kiệm nguồn chi phí, tối ưu hóa mọi yếu tố liên quan. Từ đó, giúp quý khách hàng giảm thiểu chi phí dao động khoảng từ 20 đến 30% so với giá bán trên thị trường.

– Đầy đủ bản hợp đồng chi tiết, rõ ràng theo từng hạng mục, chủng loại cụ thể.

– Tiến hành thi công đúng theo bản thiết kế kỹ thuật mà giữa 2 bên đã thỏa thuận, thống nhất với nhau.

– Cam kết không xuất hiện tình trạng bán thầu, chuyển thầu cho bất cứ đơn vị nào khác.

– Dọn dẹp mọi rác thải từ việc xây dựng vệ sinh trước khi rời đi khỏi địa điểm đó.

– Chế độ bảo hành, bảo dưỡng lâu dài về  nguồn nguyên vật liệu xây dựng.

– Bộ phận chăm sóc khách hàng nhiệt tình, thân thiện, phục vụ 24/7 chuyên nghiệp với thái độ tận tình, chu đáo.

Ngoài bảng giá ống thé Hòa Phát thì khách hàng có thêt tham khảo thêm:

Như vậy, vừa rồi baogiathep.net đã gửi đến quý khách hàng bảng báo giá ống thép hòa phát 2021 với tất cả các mẫu mã, chủng loại cụ thể khác nhau mới nhất. Mong rằng, tất cả bảng giá trên sẽ giúp ích cho quý khách trong quá trình chọn lựa tìm kiếm đơn vị cung cấp uy tín và chính hãng, đặc biệt không bị mua đắt.

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

Địa chỉ: 30 quốc lộ 22 ( ngã tư trung chánh – an sương ), xã Bà Điểm, Hóc Môn, Tphcm

SĐT: 0933.665.222

Email: thepmtp@gmail.com

Rate this post
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0936.600.600 0789.373.666 0917.63.63.67 Hotline (24/7)
0932.337.337