Giá Thép Visa Các Loại Thép Hộp, Thép Ống

Thép Visa là sản phẩm được ưa chuộng trên thị trường nhờ đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ. Các sản phẩm gồm thép hộp và thép ống, có cả loại đen và mạ kẽm, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng như kết cấu xây dựng, gia công cơ khí, nội ngoại thất và công trình dân dụng.

Tôn Thép Mạnh Tiến Phát chuyên phân phối ống thép Visa chính hãng, nhập trực tiếp từ nhà máy với giá cạnh tranh. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng, đa dạng và dịch vụ uy tín cho khách hàng.

Mua thép Visa tại Tôn Thép MTP đảm bảo giá tốt, chính hãng, đa dạng lựa chọn
Mua thép Visa tại Tôn Thép MTP đảm bảo giá tốt, chính hãng, đa dạng lựa chọn

Thép Visa hiện nay giá bao nhiêu 1kg?

Giá thép Visa hiện nay dao động khoảng 13.000 - 20.100 VNĐ/kg. Trước đó, giá thép Visa đã có những biến động theo xu hướng thị trường.

Giá thép Visa gần đây có những biến động thế nào?

Từ đầu năm 2025, giá thép Visa ghi nhận xu hướng biến động tương đối rõ rệt theo thị trường thép trong nước và quốc tế. Trong tháng 1 và 2/2025, giá thép Visa đi ngang hoặc giảm nhẹ, do giá thép cuộn cán nóng (HRC) giảm 2.8% so với tháng 12/2024. Đến tháng 3/2025, giá bắt đầu tăng nhẹ trở lại từ 100 - 200 VNĐ/kg do chi phí nguyên liệu tăng và nhu cầu tiêu thụ cải thiện.

Bước sang quý 2/2025, giá thép Visa tiếp tục tăng dần theo đà phục hồi chung của thị trường, nhất là nhờ tác động tích cực từ các dự án đầu tư công. Giá thép HRC tiếp tục tăng, đạt khoảng 510 USD/tấn vào đầu tháng 4/2025 và dự kiến phục hồi lên mức 590-634 USD/tấn trong quý 2/2025.

Biến động giá thép đen và thép mạ kẽm Visa từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2025
Biến động giá thép đen và thép mạ kẽm Visa từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2025

Những yếu tố tác động đến giá thép Visa 

Có 2 nhóm yếu tố chính tác động đến giá thép Visa đó là giá nguyên liệu và các yếu tố từ nhà máy.

Giá thép Visa chịu tác động lớn từ giá nguyên liệu đầu vào, đặc biệt là thép cuộn cán nóng (HRC) và kẽm thỏi. Trong nửa đầu năm 2025, giá HRC tăng từ 474 lên 634 USD/tấn (tăng hơn 30%), kéo theo chi phí sản xuất thép hộp, thép ống tăng mạnh.

Với thép mạ kẽm, giá kẽm thỏi có xu hướng tăng mạnh từ cuối tháng 6, tăng từ 2640 USD/tấn lên 2844.6 USD/tấn khiến sản phẩm có giá cao hơn thép đen khoảng 4.000 - 5.000 VNĐ/kg. Ngoài ra, chi phí điện, nhiên liệu và vật tư phụ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành.

Biểu đồ giá kẽm thỏi thế giới từ tháng 4 - tháng 7/2025
Biểu đồ giá kẽm thỏi thế giới từ tháng 4 - tháng 7/2025

Cuối cùng là yếu tố nội tại từ nhà máy. Giá thép Visa phụ thuộc vào trình độ công nghệ, hiệu suất sản xuất, chi phí nhân công và khả năng tối ưu vận hành. Ngoài ra, chi phí tuân thủ môi trường, thuế GTGT 10%, phí xử lý chất thải,... cũng được cộng vào giá thành, ảnh hưởng đến mức giá bán ra thị trường.

Báo giá thép Visa: Thép hộp, thép ống cập nhật mới nhất tại Tôn Thép MTP

Nhà máy Tôn Thép Mạnh Tiến Phát gửi tới khách hàng, nhà thầu báo giá thép Visa mới nhất hôm nay 12/10/2026. Bao gồm đầy đủ các sản phẩm thép hộp, thép ống đen, mạ kẽm Visa. Đối với đơn hàng lớn, khách hàng thân thiết chúng tôi còn hỗ trợ chiết khấu lên tới 10%.

Bảng giá thép hộp Visa hôm nay

  • Giá thép hộp đen Visa dao động từ 13.000 - 13.500 VNĐ/kg
  • Giá thép hộp mạ kẽm Visa khoảng 15.500 - 16.000 VNĐ/kg

Bảng giá thép hộp vuông Visa

Sản phẩmĐộ dày
(mm)
Trọng lượng
(kg/ cây 6m)
Đơn giá thép hộp đen
(VNĐ/kg)
Giá thép hộp đen
(VNĐ/ cây 6m)
Đơn giá thép hộp mạ kẽm
(VNĐ/kg)
Giá thép hộp mạ kẽm
(VNĐ/ cây 6m)
Hộp 12x120.61.3413.00017.40015.50020.700
Hộp 12x120.71.5613.00020.30015.50024.200
Hộp 12x120.81.7813.00023.10015.50027.500
Hộp 12x120.92.0013.00026.00015.50031.000
Hộp 12x121.02.2113.00028.80015.50034.300
Hộp 12x121.12.4313.00031.60015.50037.700
Hộp 12x121.22.6513.00034.40015.50041.000
Hộp 14x140.61.5713.00020.40015.50024.300
Hộp 14x140.71.8213.00023.70015.50028.300
Hộp 14x140.82.0813.00027.10015.50032.300
Hộp 14x140.92.3313.00030.30015.50036.200
Hộp 14x141.02.5913.00033.70015.50040.200
Hộp 14x141.12.8413.00037.00015.50044.100
Hộp 14x141.23.1013.00040.20015.50048.000
Hộp 14x141.43.6013.00046.80015.50055.800
Hộp 14x141.53.8513.00050.10015.50059.700
Hộp 15x150.61.6813.00021.80015.50026.000
Hộp 15x150.71.9613.00025.40015.50030.300
Hộp 15x150.82.2313.00029.00015.50034.600
Hộp 15x150.92.5113.00032.60015.50038.900
Hộp 15x151.02.7813.00036.10015.50043.100
Hộp 15x151.13.0513.00039.70015.50047.300
Hộp 15x151.23.3213.00043.20015.50051.500
Hộp 15x151.43.8613.00050.20015.50059.900
Hộp 15x151.54.1313.00053.70015.50064.100
Hộp 16x160.61.7913.00023.30015.50027.800
Hộp 16x160.72.0913.00027.10015.50032.400
Hộp 16x160.82.3813.00031.00015.50036.900
Hộp 16x160.92.6813.00034.80015.50041.500
Hộp 16x161.02.9713.00038.60015.50046.000
Hộp 16x161.13.2613.00042.40015.50050.500
Hộp 16x161.23.5513.00046.20015.50055.100
Hộp 16x161.44.1313.00053.70015.50064.000
Hộp 16x161.54.4213.00057.40015.50068.400
Hộp 19x190.62.1313.00027.70015.50033.000
Hộp 19x190.72.4813.00032.30015.50038.500
Hộp 19x190.82.8313.00036.80015.50043.900
Hộp 19x190.93.1913.00041.40015.50049.400
Hộp 19x191.03.5313.00045.90015.50054.800
Hộp 19x191.13.8813.00050.50015.50060.200
Hộp 19x191.24.2313.00055.00015.50065.600
Hộp 19x191.44.9213.00064.00015.50076.300
Hộp 19x191.55.2613.00068.40015.50081.600
Hộp 19x191.75.9513.00077.40015.50092.300
Hộp 19x191.86.2913.00081.70015.50097.500
Hộp 20x200.62.2413.00029.20015.50034.800
Hộp 20x200.72.6213.00034.00015.50040.500
Hộp 20x200.82.9813.00038.80015.50046.200
Hộp 20x200.93.3513.00043.60015.50052.000
Hộp 20x201.03.7213.00048.40015.50057.700
Hộp 20x201.14.0913.00053.10015.50063.300
Hộp 20x201.24.4513.00057.90015.50069.000
Hộp 20x201.45.1813.00067.40015.50080.400
Hộp 20x201.55.5413.00072.10015.50085.900
Hộp 20x201.76.2713.00081.50015.50097.200
Hộp 20x201.86.6313.00086.20015.500102.800
Hộp 25x250.62.8113.00036.50015.50043.500
Hộp 25x250.73.2813.00042.60015.50050.800
Hộp 25x250.83.7413.00048.60015.50057.900
Hộp 25x250.94.2013.00054.60015.50065.100
Hộp 25x251.04.6613.00060.60015.50072.300
Hộp 25x251.15.1213.00066.60015.50079.400
Hộp 25x251.25.5913.00072.60015.50086.600
Hộp 25x251.46.5013.00084.60015.500100.800
Hộp 25x251.56.9613.00090.50015.500107.900
Hộp 25x251.77.8713.000102.30015.500122.000
Hộp 25x251.88.3313.000108.30015.500129.100
Hộp 25x252.09.2313.000120.00015.500143.100
Hộp 30x300.63.3713.00043.80015.50052.300
Hộp 30x300.73.9413.00051.20015.50061.000
Hộp 30x300.84.4913.00058.40015.50069.700
Hộp 30x300.95.0513.00065.60015.50078.200
Hộp 30x301.05.6013.00072.90015.50086.900
Hộp 30x301.16.1613.00080.10015.50095.500
Hộp 30x301.26.7113.00087.30015.500104.100
Hộp 30x301.47.8213.000101.60015.500121.200
Hộp 30x301.58.3713.000108.80015.500129.700
Hộp 30x301.79.4713.000123.20015.500146.800
Hộp 30x301.810.0213.000130.30015.500155.300
Hộp 30x302.011.1213.000144.50015.500172.300
Hộp 38x380.74.9913.00064.80015.50077.300
Hộp 38x380.85.7013.00074.10015.50088.400
Hộp 38x380.96.4113.00083.30015.50099.300
Hộp 38x381.07.1113.00092.40015.500110.200
Hộp 38x381.17.8213.000101.60015.500121.200
Hộp 38x381.28.5313.000110.80015.500132.200
Hộp 38x381.49.9313.000129.10015.500153.900
Hộp 38x381.510.6313.000138.20015.500164.800
Hộp 38x381.712.0413.000156.50015.500186.600
Hộp 38x381.812.7313.000165.50015.500197.300
Hộp 38x382.014.1313.000183.70015.500219.000
Hộp 40x400.75.2513.00068.30015.50081.400
Hộp 40x400.86.0013.00078.00015.50093.000
Hộp 40x400.96.7413.00087.70015.500104.500
Hộp 40x401.07.4913.00097.30015.500116.100
Hộp 40x401.18.2313.000107.00015.500127.600
Hộp 40x401.28.9813.000116.70015.500139.100
Hộp 40x401.410.4613.000136.00015.500162.100
Hộp 40x401.511.2013.000145.50015.500173.500
Hộp 40x401.712.6813.000164.80015.500196.500
Hộp 40x401.813.4113.000174.30015.500207.900
Hộp 40x402.014.8913.000193.50015.500230.700
Hộp 50x500.87.5113.50097.60016.000116.300
Hộp 50x500.98.4413.500109.70016.000130.900
Hộp 50x501.09.3713.500121.80016.000145.300
Hộp 50x501.110.3113.500134.00016.000159.800
Hộp 50x501.211.2413.500146.10016.000174.200
Hộp 50x501.413.1013.500170.30016.000203.000
Hộp 50x501.514.0213.500182.30016.000217.300
Hộp 50x501.715.8813.500206.40016.000246.100
Hộp 50x501.816.8113.500218.50016.000260.500
Hộp 50x502.018.6513.500242.50016.000289.100
Hộp 50x502.321.4113.500278.40016.000331.900
Hộp 50x502.523.2613.500302.30016.000360.500
Hộp 50x502.826.0013.500338.10016.000403.100
Hộp 50x503.027.8313.500361.80016.000431.400
Hộp 60x600.910.1313.500131.70016.000157.100
Hộp 60x601.011.2613.500146.30016.000174.500
Hộp 60x601.112.3813.500160.90016.000191.900
Hộp 60x601.213.4913.500175.40016.000209.200
Hộp 60x601.415.7313.500204.50016.000243.800
Hộp 60x601.516.8513.500219.00016.000261.100
Hộp 60x601.719.0813.500248.00016.000295.700
Hộp 60x601.820.2013.500262.50016.000313.000
Hộp 60x602.022.4213.500291.50016.000347.500
Hộp 60x602.325.7513.500334.80016.000399.200
Hộp 60x602.527.9713.500363.60016.000433.500
Hộp 60x602.831.2813.500406.70016.000484.900
Hộp 60x603.033.4913.500435.30016.000519.000
Hộp 75x750.912.6813.500164.80016.000196.500
Hộp 75x751.014.0813.500183.10016.000218.300
Hộp 75x751.115.4913.500201.30016.000240.000
Hộp 75x751.216.8913.500219.60016.000261.800
Hộp 75x751.419.6913.500256.00016.000305.200
Hộp 75x751.521.0913.500274.20016.000326.900
Hộp 75x751.723.8913.500310.50016.000370.200
Hộp 75x751.825.2813.500328.70016.000391.900
Hộp 75x752.028.0713.500365.00016.000435.100
Hộp 75x752.332.2513.500419.30016.000499.900
Hộp 75x752.535.0313.500455.40016.000542.900
Hộp 75x752.839.1913.500509.50016.000607.500
Hộp 75x753.041.9613.500545.50016.000650.400
Hộp 80x801.015.0213.500195.30016.000232.900
Hộp 80x801.116.5213.500214.80016.000256.100
Hộp 80x801.218.0213.500234.20016.000279.300
Hộp 80x801.421.0113.500273.10016.000325.600
Hộp 80x801.522.5013.500292.50016.000348.800
Hộp 80x801.725.4913.500331.30016.000395.100
Hộp 80x801.826.9813.500350.70016.000418.100
Hộp 80x802.029.9613.500389.50016.000464.300
Hộp 80x802.334.4213.500447.40016.000533.400
Hộp 80x802.537.3913.500486.00016.000579.500
Hộp 80x802.841.8313.500543.80016.000648.400
Hộp 80x803.044.7913.500582.30016.000694.200
Hộp 90x901.118.5913.500241.70016.000288.200
Hộp 90x901.220.2813.500263.60016.000314.300
Hộp 90x901.423.6513.500307.40016.000366.500
Hộp 90x901.525.3313.500329.20016.000392.600
Hộp 90x901.728.6913.500373.00016.000444.700
Hộp 90x901.830.3713.500394.80016.000470.700
Hộp 90x902.033.6713.500437.70016.000521.900
Hộp 90x902.338.7513.500503.70016.000600.600
Hộp 90x902.542.1013.500547.20016.000652.500
Hộp 90x902.847.1113.500612.40016.000730.100
Hộp 90x903.050.4413.500655.70016.000781.900

Bảng giá thép hộp chữ nhật Visa

Sản phẩmĐộ dày
(mm)
Trọng lượng
(kg/ cây 6m)
Đơn giá thép hộp đen
(VNĐ/kg)
Giá thép hộp đen
(VNĐ/ cây 6m)
Đơn giá thép hộp mạ kẽm
(VNĐ/kg)
Giá thép hộp mạ kẽm
(VNĐ/ cây 6m)
Hộp 10x200.61.6813.00021.80015.50026.000
Hộp 10x200.71.9613.00025.40015.50030.300
Hộp 10x200.82.2313.00029.00015.50034.600
Hộp 10x200.92.5113.00032.60015.50038.900
Hộp 10x201.02.7813.00036.10015.50043.100
Hộp 10x201.13.0513.00039.70015.50047.300
Hộp 10x201.23.3213.00043.20015.50051.500
Hộp 13x260.62.1913.00028.50015.50033.900
Hộp 13x260.72.5513.00033.20015.50039.500
Hộp 13x260.82.9113.00037.80015.50045.100
Hộp 13x260.93.2713.00042.50015.50050.700
Hộp 13x261.03.6213.00047.10015.50056.200
Hộp 13x261.13.9813.00051.80015.50061.800
Hộp 13x261.24.3413.00056.40015.50067.200
Hộp 13x261.45.0513.00065.70015.50078.300
Hộp 13x261.55.4113.00070.30015.50083.800
Hộp 20x400.63.3713.00043.80015.50052.300
Hộp 20x400.73.9413.00051.20015.50061.000
Hộp 20x400.84.4913.00058.40015.50069.700
Hộp 20x400.95.0513.00065.60015.50078.200
Hộp 20x401.05.6013.00072.90015.50086.900
Hộp 20x401.16.1613.00080.10015.50095.500
Hộp 20x401.26.7113.00087.30015.500104.100
Hộp 20x401.47.8213.000101.60015.500121.200
Hộp 20x401.58.3713.000108.80015.500129.700
Hộp 20x401.79.5813.000124.60015.500148.500
Hộp 20x401.810.0213.000130.30015.500155.300
Hộp 20x402.011.1213.000144.50015.500172.300
Hộp 25x500.64.2213.00054.90015.50065.500
Hộp 25x500.74.9213.00064.00015.50076.300
Hộp 25x500.85.6213.00073.10015.50087.100
Hộp 25x500.96.3213.00082.10015.50097.900
Hộp 25x501.07.0213.00091.30015.500108.800
Hộp 25x501.17.7213.000100.30015.500119.600
Hộp 25x501.28.4113.000109.40015.500130.400
Hộp 25x501.49.8013.000127.40015.500151.900
Hộp 25x501.510.4913.000136.40015.500162.700
Hộp 25x501.711.8713.000154.40015.500184.000
Hộp 25x501.812.5613.000163.30015.500194.700
Hộp 25x502.013.9413.000181.30015.500216.100
Hộp 25x502.316.0013.000208.00015.500248.000
Hộp 25x502.517.3713.000225.80015.500269.200
Hộp 30x600.75.9113.00076.80015.50091.600
Hộp 30x600.86.7513.00087.80015.500104.600
Hộp 30x600.97.5913.00098.70015.500117.600
Hộp 30x601.08.4313.000109.60015.500130.700
Hộp 30x601.19.2713.000120.50015.500143.700
Hộp 30x601.210.1013.000131.40015.500156.600
Hộp 30x601.411.7813.000153.10015.500182.600
Hộp 30x601.512.6113.000164.00015.500195.500
Hộp 30x601.714.2713.000185.60015.500221.200
Hộp 30x601.815.1113.000196.40015.500234.200
Hộp 30x602.016.7713.000218.00015.500259.900
Hộp 30x602.319.2513.000250.20015.500298.300
Hộp 30x602.520.9013.000271.70015.500323.900
Hộp 30x602.823.3713.000303.80015.500362.200
Hộp 30x603.025.0113.000325.10015.500387.600
Hộp 30x900.89.0113.000117.20015.500139.700
Hộp 30x900.910.1313.000131.70015.500157.100
Hộp 30x901.011.2613.000146.30015.500174.500
Hộp 30x901.112.3813.000160.90015.500191.900
Hộp 30x901.213.4913.000175.40015.500209.200
Hộp 30x901.415.7313.000204.50015.500243.800
Hộp 30x901.516.8513.000219.00015.500261.100
Hộp 30x901.719.0813.000248.00015.500295.700
Hộp 30x901.820.2013.000262.50015.500313.000
Hộp 30x902.022.4213.000291.50015.500347.500
Hộp 30x902.325.7513.000334.80015.500399.200
Hộp 30x902.527.9713.000363.60015.500433.500
Hộp 30x902.831.2813.000406.70015.500484.900
Hộp 30x903.033.4913.000435.30015.500519.000
Hộp 35x700.98.8613.000115.20015.500137.400
Hộp 35x701.09.8513.000128.00015.500152.600
Hộp 35x701.110.8213.000140.70015.500167.800
Hộp 35x701.211.8013.000153.40015.500182.900
Hộp 35x701.413.7613.000178.90015.500213.200
Hộp 35x701.514.7313.000191.50015.500228.300
Hộp 35x701.716.6813.000216.80015.500258.500
Hộp 35x701.817.6513.000229.50015.500273.600
Hộp 35x702.019.6013.000254.70015.500303.700
Hộp 35x702.322.5013.000292.50015.500348.800
Hộp 35x702.524.4313.000317.60015.500378.700
Hộp 35x702.827.3213.000355.20015.500423.500
Hộp 35x703.029.2513.000380.30015.500453.400
Hộp 40x800.89.0113.000117.20015.500139.700
Hộp 40x800.910.1313.000131.70015.500157.100
Hộp 40x801.011.2613.000146.30015.500174.500
Hộp 40x801.112.3813.000160.90015.500191.900
Hộp 40x801.213.4913.000175.40015.500209.200
Hộp 40x801.415.7313.000204.50015.500243.800
Hộp 40x801.516.8513.000219.00015.500261.100
Hộp 40x801.719.0813.000248.00015.500295.700
Hộp 40x801.820.2013.000262.50015.500313.000
Hộp 40x802.022.4213.000291.50015.500347.500
Hộp 40x802.325.7513.000334.80015.500399.200
Hộp 40x802.527.9713.000363.60015.500433.500
Hộp 40x802.831.2813.000406.70015.500484.900
Hộp 40x803.033.4913.000435.30015.500519.000
Hộp 45x900.911.4113.500148.30016.000176.800
Hộp 45x901.012.6713.500164.70016.000196.400
Hộp 45x901.113.9313.500181.10016.000215.900
Hộp 45x901.215.1913.500197.50016.000235.500
Hộp 45x901.417.7113.500230.30016.000274.500
Hộp 45x901.518.9713.500246.60016.000294.100
Hộp 45x901.721.4813.500279.20016.000332.900
Hộp 45x901.822.7413.500295.60016.000352.500
Hộp 45x902.025.2513.500328.20016.000391.300
Hộp 45x902.329.0013.500377.00016.000449.500
Hộp 45x902.531.5013.500409.50016.000488.300
Hộp 45x902.835.2413.500458.10016.000546.200
Hộp 45x903.037.7313.500490.50016.000584.800
Hộp 50x1000.912.6813.500164.80016.000196.500
Hộp 50x1001.014.0813.500183.10016.000218.300
Hộp 50x1001.115.4913.500201.30016.000240.000
Hộp 50x1001.216.8913.500219.60016.000261.800
Hộp 50x1001.419.6913.500256.00016.000305.200
Hộp 50x1001.521.0913.500274.20016.000326.900
Hộp 50x1001.723.8913.500310.50016.000370.200
Hộp 50x1001.825.2813.500328.70016.000391.900
Hộp 50x1002.028.0713.500365.00016.000435.100
Hộp 50x1002.332.2513.500419.30016.000499.900
Hộp 50x1002.535.0313.500455.40016.000542.900
Hộp 50x1002.839.1913.500509.50016.000607.500
Hộp 50x1003.041.9613.500545.50016.000650.400
Hộp 60x1201.118.5913.500241.70016.000288.200
Hộp 60x1201.220.2813.500263.60016.000314.300
Hộp 60x1201.423.6513.500307.40016.000366.500
Hộp 60x1201.525.3313.500329.20016.000392.600
Hộp 60x1201.728.6913.500373.00016.000444.700
Hộp 60x1201.830.3713.500394.80016.000470.700
Hộp 60x1202.033.7313.500438.40016.000522.800
Hộp 60x1202.338.7513.500503.70016.000600.600
Hộp 60x1202.542.1013.500547.20016.000652.500
Hộp 60x1202.847.1113.500612.40016.000730.100
Hộp 60x1203.050.4413.500655.70016.000781.900
Hộp 70x1401.413.7613.500178.90016.000213.200
Hộp 70x1401.514.7313.500191.50016.000228.300
Hộp 70x1401.716.6813.500216.80016.000258.500
Hộp 70x1401.817.6513.500229.50016.000273.600
Hộp 70x1402.019.6013.500254.70016.000303.700
Hộp 70x1402.322.5013.500292.50016.000348.800
Hộp 70x1402.524.4313.500317.60016.000378.700
Hộp 70x1402.827.3213.500355.20016.000423.500
Hộp 70x1403.029.2513.500380.30016.000453.400

Bảng giá thép ống Visa mới nhất

  • Giá thép ống đen Visa dao động từ  14.300 - 16.500 VNĐ/kg
  • Thép ống mạ kẽm Visa có giá từ 16.700 - 20.100 VNĐ/kg
Đường kính (mm)Độ dày
(mm)
Trọng lượng
(kg/ cây 6m)
Đơn giá thép ống đen
(VNĐ/kg)
Giá thép ống đen
(VNĐ/ cây 6m)
Đơn giá thép ống mạ kẽm
(VNĐ/kg)
Giá thép ống mạ kẽm
(VNĐ/ cây 6m)
Phi 13.80.61.2114.30017.20016.70020.100
Phi 13.80.71.4014.30020.10016.70023.400
Phi 13.80.81.6014.30022.90016.70026.800
Phi 13.80.91.8014.30025.70016.70030.100
Phi 13.81.01.9914.30028.50016.70033.300
Phi 13.81.12.1914.30031.30016.70036.600
Phi 13.81.22.3814.30034.10016.70039.800
Phi 15.90.61.3914.30019.90016.70023.200
Phi 15.90.71.6314.30023.30016.70027.200
Phi 15.90.81.8514.30026.50016.70031.000
Phi 15.90.92.0814.30029.80016.70034.800
Phi 15.91.02.3014.30032.90016.70038.500
Phi 15.91.12.5314.30036.20016.70042.300
Phi 15.91.22.7514.30039.40016.70046.000
Phi 15.91.43.2014.30045.80016.70053.500
Phi 15.91.53.4314.30049.00016.70057.200
Phi 19.10.61.2514.30017.80016.70020.800
Phi 19.10.71.9614.30028.00016.70032.700
Phi 19.10.82.2314.30031.90016.70037.300
Phi 19.10.92.5114.30035.90016.70041.900
Phi 19.11.02.7814.30039.70016.70046.400
Phi 19.11.13.0514.30043.70016.70051.000
Phi 19.11.23.3214.30047.50016.70055.500
Phi 19.11.43.8614.30055.30016.70064.500
Phi 19.11.54.1314.30059.10016.70069.000
Phi 21.00.92.7614.30039.50016.70046.100
Phi 21.01.03.0614.30043.80016.70051.100
Phi 21.01.13.3614.30048.00016.70056.100
Phi 21.01.23.6614.30052.30016.70061.100
Phi 21.01.44.2614.30060.90016.70071.100
Phi 21.01.54.5514.30065.10016.70076.100
Phi 21.01.75.1514.30073.60016.70086.000
Phi 21.01.85.4414.30077.80016.70090.900
Phi 21.02.06.0214.30086.10016.700100.600
Phi 22.20.61.9615.20029.70017.00033.300
Phi 22.20.72.2715.20034.60017.00038.700
Phi 22.20.82.6015.20039.50017.00044.200
Phi 22.20.92.9215.20044.30017.00049.600
Phi 22.21.03.2415.20049.20017.00055.100
Phi 22.21.13.5615.20054.10017.00060.500
Phi 22.21.23.8815.20058.90017.00065.900
Phi 22.21.44.5115.20068.50017.00076.600
Phi 22.21.54.8215.20073.30017.00082.000
Phi 25.40.62.2415.20034.00017.00038.000
Phi 25.40.72.6115.20039.70017.00044.400
Phi 25.40.82.9815.20045.20017.00050.600
Phi 25.40.93.3415.20050.80017.00056.800
Phi 25.41.03.7115.20056.50017.00063.100
Phi 25.41.14.0815.20062.00017.00069.400
Phi 25.41.24.4415.20067.50017.00075.500
Phi 25.41.45.1715.20078.60017.00087.900
Phi 25.41.55.5315.20084.10017.00094.000
Phi 270.93.5615.20054.10017.00060.500
Phi 271.03.9515.20060.00017.00067.100
Phi 271.14.3415.20065.90017.00073.700
Phi 271.24.7315.20071.90017.00080.400
Phi 271.45.5015.20083.60017.00093.500
Phi 271.55.8915.20089.50017.000100.100
Phi 271.76.6515.200101.10017.000113.100
Phi 271.87.0415.200107.00017.000119.600
Phi 272.07.8015.200118.60017.000132.600
Phi 31.80.83.7315.20056.70018.00067.200
Phi 31.80.94.1915.20063.70018.00075.500
Phi 31.81.04.6615.20070.80018.00083.800
Phi 31.81.15.1215.20077.80018.00092.100
Phi 31.81.25.5815.20084.80018.000100.400
Phi 31.81.46.5015.20098.80018.000117.000
Phi 31.81.56.9515.200105.70018.000125.200
Phi 31.81.77.8715.200119.60018.000141.600
Phi 31.81.88.3215.200126.40018.000149.700
Phi 31.82.09.2215.200140.20018.000166.000
Phi 340.94.4916.00071.80018.00080.800
Phi 341.04.9916.00079.80018.00089.700
Phi 341.15.4816.00087.60018.00098.600
Phi 341.25.9716.00095.50018.000107.500
Phi 341.46.9516.000111.30018.000125.200
Phi 341.57.4416.000119.00018.000133.900
Phi 341.78.4216.000134.70018.000151.500
Phi 341.88.9016.000142.50018.000160.300
Phi 342.09.8816.000158.00018.000177.800
Phi 342.311.3216.000181.20018.000203.800
Phi 342.512.2816.000196.50018.000221.100
Phi 342.813.7216.000219.50018.000246.900
Phi 343.014.6716.000234.70018.000264.100
Phi 38.10.84.4816.00071.70018.00080.700
Phi 38.10.95.0316.00080.50018.00090.600
Phi 38.11.05.5916.00089.50018.000100.700
Phi 38.11.16.1416.00098.30018.000110.600
Phi 38.11.26.7016.000107.10018.000120.500
Phi 38.11.47.8016.000124.80018.000140.400
Phi 38.11.58.3516.000133.60018.000150.300
Phi 38.11.79.4516.000151.20018.000170.100
Phi 38.11.810.0016.000159.90018.000179.900
Phi 38.12.011.0916.000177.40018.000199.600
Phi 38.12.312.7216.000203.50018.000229.000
Phi 38.12.513.8016.000220.80018.000248.400
Phi 38.12.815.4116.000246.60018.000277.500
Phi 38.13.016.4916.000263.80018.000296.800
Phi 420.84.9416.00079.10018.00089.000
Phi 420.95.5616.00088.90018.000100.000
Phi 421.06.1716.00098.70018.000111.000
Phi 421.16.7816.000108.50018.000122.000
Phi 421.27.3916.000118.30018.000133.100
Phi 421.48.6116.000137.80018.000155.000
Phi 421.59.2216.000147.50018.000165.900
Phi 421.710.4316.000166.80018.000187.700
Phi 421.811.0316.000176.50018.000198.600
Phi 422.012.2416.000195.80018.000220.300
Phi 422.314.0516.000224.70018.000252.800
Phi 422.515.2416.000243.80018.000274.300
Phi 422.817.0316.000272.50018.000306.600
Phi 423.018.2216.000291.60018.000328.000
Phi 490.85.7716.00092.40018.000103.900
Phi 490.96.4916.000103.80018.000116.700
Phi 491.07.2116.000115.30018.000129.700
Phi 491.17.9216.000126.70018.000142.600
Phi 491.28.6316.000138.10018.000155.400
Phi 491.410.0616.000160.90018.000181.000
Phi 491.510.7716.000172.30018.000193.900
Phi 491.712.1916.000195.10018.000219.500
Phi 491.812.9016.000206.40018.000232.200
Phi 492.014.3116.000229.00018.000257.600
Phi 492.316.4316.000262.80018.000295.700
Phi 492.517.8316.000285.30018.000321.000
Phi 492.819.9316.000318.90018.000358.800
Phi 493.021.3316.000341.30019.000405.300
Phi 601.08.8316.000141.30019.000167.800
Phi 601.19.7116.000155.30019.000184.500
Phi 601.210.5816.000169.30019.000201.100
Phi 601.412.3416.000197.40019.000234.400
Phi 601.513.2116.000211.40019.000251.000
Phi 601.714.9616.000239.30019.000284.200
Phi 601.815.8316.000253.20019.000300.700
Phi 602.017.5716.000281.10019.000333.800
Phi 602.320.1716.000322.80019.000383.300
Phi 602.521.9016.000350.40019.000416.100
Phi 602.824.4916.000391.90019.000465.300
Phi 603.026.2116.000419.30019.000498.000
Phi 761.112.3116.500203.10019.000233.900
Phi 761.213.4316.500221.60019.000255.100
Phi 761.415.6516.500258.30019.000297.400
Phi 761.516.7616.500276.60019.000318.500
Phi 761.718.9816.500313.20019.000360.700
Phi 761.820.0916.500331.50019.000381.700
Phi 762.022.3016.500368.00019.000423.700
Phi 762.325.6116.500422.60019.000486.700
Phi 762.527.8216.500459.10019.000528.600
Phi 762.831.1216.500513.40019.000591.200
Phi 763.033.3116.500549.60019.000632.900
Phi 901.215.9116.500262.50019.000302.300
Phi 901.418.5516.500306.10019.000352.500
Phi 901.519.8716.500327.90019.000377.600
Phi 901.722.5116.500371.30019.000427.600
Phi 901.823.8216.500393.00019.000452.600
Phi 902.026.4516.500436.40019.000502.500
Phi 902.330.3816.500501.20019.000577.200
Phi 902.533.0016.500544.50019.000627.000
Phi 902.836.9216.500609.10019.000701.400
Phi 903.039.5316.500652.20019.000751.000
Phi 1141.423.5316.500388.20020.100472.900
Phi 1141.525.1916.500415.70020.100506.400
Phi 1141.728.5416.500470.90020.100573.700
Phi 1141.830.2116.500498.50020.100607.200
Phi 1142.033.5516.500553.50020.100674.300
Phi 1142.338.5516.500636.10020.100774.900
Phi 1142.541.8716.500690.90020.100841.700
Phi 1142.846.8616.500773.20020.100941.900
Phi 1143.050.1816.500828.00020.1001.008.700
Phi 1401.530.9716.500510.90020.100622.400
Phi 1401.735.0816.500578.90020.100705.100
Phi 1401.837.1316.500612.70020.100746.400
Phi 1402.041.2416.500680.50020.100829.000
Phi 1402.347.3916.500782.00020.100952.600
Phi 1402.551.4916.500849.60020.1001.035.000
Phi 1402.857.6416.500951.00020.1001.158.500
Phi 1403.061.7216.5001.018.40020.1001.240.600

Lưu ý về giá thép Visa

  • Hàng chính hãng từ nhà máy Visa luôn có chứng chỉ rõ ràng, đảm bảo tiêu chuẩn.
  • Giá niêm yết thường chưa bao gồm VAT và chưa tính phí vận chuyển tận nơi (phí vận chuyển được tính riêng cho từng đơn hàng).
  • Gia công như cắt, chặt, đục lỗ, chi phí tính theo yêu cầu cụ thể.
  • Chiết khấu 5- 10% áp dụng cho đơn hàng lớn hoặc khách hàng thân thiết.
  • Giá có thể thay đổi theo thời điểm, phụ thuộc vào biến động thị trường thép, tỷ giá và chi phí nguyên vật liệu. 

Khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp hotline để được tư vấn và báo giá chính xác theo đơn hàng.

Khái quát về nhà máy ống thép Visa

Công ty TNHH SX TM XNK Thép Visa (hay còn có tên gọi  khác là  nhà máy Ống Thép Visa) có trụ sở tại Bến Lức, Long An. Thành lập từ năm 2010, Visa đã phát triển từ một đại lý thép nhỏ thành nhà máy quy mô lớn với công suất hơn 400.000 tấn/năm và hệ thống sản xuất hiện đại đạt chuẩn quốc tế như ISO 9001:2015, ASTM, BS EN.

Thép Visa cung cấp đa dạng sản phẩm như thép ống, thép hộp đáp ứng nhu cầu trong xây dựng, công nghiệp, dân dụng và xuất khẩu. Nguyên liệu đầu vào được nhập khẩu từ các thị trường uy tín như Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga… giúp đảm bảo chất lượng ổn định và độ bền cao cho công trình.

Nhà máy thép Visa có hệ thống máy móc sản xuất hiện đại, công suất lớn, đảm bảo đa dạng quy cách và số lượng cung ứng thị trường
Nhà máy thép Visa có hệ thống máy móc sản xuất hiện đại, công suất lớn, đảm bảo đa dạng quy cách và số lượng cung ứng thị trường

Các loại thép Visa phổ biến trên thị trường

Thép Visa trên thị trường có hai loại chính là thép hộp và thép ống với đa dạng quy cách, chủng loại. Tham khảo thông tin chi tiết hơn ngay bên dưới.

Thép hộp Visa

Thép hộp Visa gồm hai loại chính: thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm, đều đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2008. Thép hộp đen có độ bền cao, phù hợp kết cấu chịu lực nhưng cần chú ý chống gỉ trong môi trường ẩm. Thép hộp mạ kẽm có lớp mạ sáng bóng, chống ăn mòn hiệu quả, thích hợp cho cả xây dựng và trang trí nội thất.

Thép hộp đen Visa
Thép hộp đen Visa
Thép hộp mã kẽm VISA
Thép hộp mã kẽm VISA

Thông số kỹ thuật:

  • Tiêu chuẩn: ASTM A500, BS EN 10255:2004
  • Độ dày: 0.6 - 3.0 mm
  • Kích thước: vuông 12x12 - 90x90 (mm), chữ nhật 10x20 - 70x140 (mm)
  • Chiều dài cây: 6m hoặc cắt theo yêu cầu.
  • Quy cách bó thép: 20 - 200 cây/ bó
  • Lượng mạ: Z80 - Z275
  • Bề mặt: đen, mạ kẽm

Ứng dụng: gia công đồ gia dụng tủ bàn ghế, xà gồ, chế tạo máy móc cơ khí, làm khung rào, cổng cửa,…

Kết cấu khung thép nhà xưởng làm từ thép hộp đen Visa
Kết cấu khung thép nhà xưởng làm từ thép hộp đen Visa
Thép hộp mạ kẽm Visa được sơn tĩnh điện và đóng thành giàn dây leo
Thép hộp mạ kẽm Visa được sơn tĩnh điện và đóng thành giàn dây leo

Thép ống Visa

Ống thép Visa được sản xuất từ phôi thép chất lượng, chắc chắn, dễ uốn. Ống thép đen có lợp dầu chống rỉ, ống thép mạ kẽm có lớp mạ đều, bám chắc, giúp chống oxy hóa, tăng độ bền và thẩm mỹ mà không cần sơn phủ, phù hợp sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.

Ống đen Visa với bề mặt có màu đen, xanh đen nguyên bản
Ống đen Visa với bề mặt có màu đen, xanh đen nguyên bản
Ký hiệu trên bề mặt ống ma kẽm Visa
Ký hiệu trên bề mặt ống ma kẽm Visa

Thông số kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn: ASTM A53/A53M-12, BS EN 10255:2004, JIS G 3444:2010
  • Độ dày: 0.6 - 3.0 mm
  • Đường kính: Ø13.8 - Ø140 mm
  • Chiều dài cây: 6m, 12m
  • Bề mặt: đen, mạ kẽm

Ứng dụng: Làm khung bàn ghế, tủ, giường, khung sườn xe đạp, rào chắn, gia công khung máy móc trong nông nghiệp, công nghiệp, làm hệ thống dẫn nước, dẫn dầu, ống luồn dây điện,...

Lắp đặt hệ thống đường ống xả thải cho nhà máy
Lắp đặt hệ thống đường ống xả thải cho nhà máy
Thi công hệ thống khung kèo, liên kết đinh vít
Thi công hệ thống khung kèo, liên kết đinh vít

Barem thép hộp, thép ống Visa cập nhật từ nhà máy

Bảng quy cách, trọng lượng thép hộp Visa

Barem thép hộp vuông Visa
Barem thép hộp vuông Visa
Barem thép hộp chữ nhật Visa
Barem thép hộp chữ nhật Visa

Bảng tra trọng lượng ống thép Visa

Barem thép hộp ống Visa
Barem thép hộp ống Visa

Tại sao nên chọn sử dụng các sản phẩm thép Visa?

Thép Visa nổi bật trên thị trường với nhiều ưu điểm vượt trội, giúp công trình chất lượng và ổn định lâu dài theo thời gian. Bao gồm:

  • Sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như ISO 9001:2015, ASTM A500/A500M-070, ASTM A53/A53M-12, BS EN 10255:2004, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ cao.
  • Lớp mạ kẽm dày, đồng đều giúp bảo vệ thép khỏi tác động của môi trường, tăng tuổi thọ sản phẩm.
  • Đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng với nhiều loại ống, hộp (đen, mạ kẽm) và kích thước đa dạng.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ cắt, uốn, hàn, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
  • Bề mặt thép nhẵn mịn, sáng bóng, tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Chứng nhận chất lượng sản phẩm thép Visa
Chứng nhận chất lượng sản phẩm thép Visa

Đại lý nào bán thép Visa chất lượng, giá rẻ, có vận chuyển tận nơi?

Tự tin là địa chỉ cung cấp sắt thép uy tín số 1 trên toàn quốc, đại lý Tôn Thép Mạnh Tiến Phát phân phối sản phẩm ống thép Visa chất lượng, giá tốt đến mọi khách hàng. Có xe tải giao thép tận công trình mọi thời điểm trong ngày. Với kinh nghiệm là đối tác của nhiều nhà thầu xây dựng như Hòa Bình, Coteccons, Delta… nhà máy Tôn Thép MTP đảm bảo cung cấp sản phẩm tốt nhất cho khách hàng.

Tôn Thép MTP đã giành được giải thưởng Top 10 Thương hiệu Việt Nam năm 2023 và nhiều chứng nhận, bằng khen đáng tự hào khác.

Đại lý Tôn Thép MTP đạt Top 10 thương hiệu Việt Nam năm 2023
Đại lý Tôn Thép MTP đạt Top 10 thương hiệu Việt Nam năm 2023

Dự án tiêu biểu:

Cung cấp 1.500 mét ống thép đen Visa cho nhà máy nhiệt điện Long Phú 1 tại Sóc Trăng.
Cung cấp 1.500 ống thép đen Visa cho nhà máy nhiệt điện Long Phú 1 tại Sóc Trăng.
Vận chuyển 5 tấn ống thép mạ kẽm Visa cho hệ thống cấp thoát nước tại khu đô thị Ecopark, Hưng Yên.
Vận chuyển 5 tấn ống thép mạ kẽm Visa cho hệ thống cấp thoát nước tại khu đô thị Ecopark, Hưng Yên.
Cung cấp 10 tấn thép hộp Visa mạ kẽm cho dự án xây dựng khu công nghiệp công nghệ cao tại Bắc Ninh
Cung cấp 10 tấn thép hộp Visa mạ kẽm cho dự án xây dựng khu công nghiệp công nghệ cao tại Bắc Ninh
Phân phối 1000 cây thép hộp Visa đen cho dự án xây dựng tòa nhà văn phòng 25 tầng tại Hà Nội
Phân phối 1000 cây thép hộp Visa đen cho dự án xây dựng tòa nhà văn phòng 25 tầng tại Hà Nội
Cung cấp 5 tấn thép hộp Visa cho dự án xây dựng khu đô thị mới tại HCM.
Cung cấp 5 tấn thép hộp Visa cho dự án xây dựng khu đô thị mới tại HCM.

Câu hỏi thường gặp về giá thép Visa

Mua thép Visa số lượng lớn có được chiết khấu không?

Có. Khi khách hàng mua thép Visa tù 5 tấn trở lên sẽ được hưởng mức chiết khấu từ 5 - 10% tùy theo sản phẩm, quy cách và tổng giá trị đơn hàng.

Báo giá đã bao gồm VAT và phí vận chuyển chưa?

Chưa. Mức giá niêm yết là giá chưa bao gồm thuế VAT 10% và phí vận chuyển tận nơi. Các khoản này sẽ được cộng thêm tùy theo nhu cầu của khách hàng, vị trí giao hàng và chính sách hỗ trợ của từng thời điểm.

Mua thép Visa ở tỉnh có được giao hàng tận nơi không?

Có. Hệ thống phân phối của chúng tôi hỗ trợ giao hàng tận nơi trên toàn khu vực miền Nam, bao gồm TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Tiền Giang… Thời gian giao hàng nhanh chóng, thường chỉ từ 1 - 2 ngày kể từ khi xác nhận đơn hàng.

Giá thép ống Visa cao hơn hay thấp hơn giá thép ống Hòa Phát, VinaOne?

Giá thép ống Visa hiện dao động khoảng 13.000 – 20.100 VND/kg tùy loại và kích thước. Mức giá này thấp hơn so với thép ống Hòa Phát (15.500 – 21.000 VND/kg) và VinaOne (14.700 – 21.500 VND/kg).

Ống thép Visa là lựa chọn phù hợp với các đơn vị cần sản phẩm chất lượng tốt, ổn định nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả về chi phí.

Rate this post
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MTP
Địa chỉ 1 : 30 quốc lộ 22 (ngã tư trung chánh ngay ngã tư an sương ) – hóc môn – Tphcm
Địa chỉ 2 : 550 Đường Cộng Hòa – Phường 13 – Quận tân bình – Tphcm
Địa chỉ 3 : 54 Đường bà điểm 12 – ấp nam lân – xã bà điểm – hóc môn – tphcm
Địa chỉ 4 : 561 Điện biên phủ – Phường 25 – Quận bình thạnh – Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ 5 : 121 Phan văn hớn – xã bà điểm – Huyện hóc môn – Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ 6 : 131 ĐT 743 – KCN Sóng Thần 1, Thuận An , Bình Dương
Địa chỉ 7 : 79 đường tân thới nhì 2 - tân thời nhì - hóc môn - Tphcm
Địa chỉ 8 : Lô 2 Đường Song Hành – KCN Tân Tạo – Quận Bình Tân – Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ 9 : 39A Nguyễn văn bữa – xuân thới sơn – Hóc môn – Thành phố Hồ Chí Minh
Và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận tiện phục vụ quý khách khi có nhu cầu.
Hotline Phòng Kinh Doanh 24/7:
Hotline 0 : 0909 601 456 Ms Thu Hai
Hotline 1 : 0933.665.222 Ms Lai
Hotline 2 : 0933.991.222 Ms Xí
Hotline 3 : 0917.02.03.03 Ms Châu
Hotline 4 : 0932.337.337 Ms Linh
Hotline 5 : 0932.010.345 Ms Lan
Hotline 6 : 0932.181.345 Ms Thúy
Hotline 7 : 0789.373.666 Ms Tâm
Hotline 8 : 0902.774.111 Ms Trang
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
zalo
0933.665.222 0932.337.337 0933.991.222 0932.181.345 0789.373.666 0902.774.111