Đại lý Tôn Thép MTP cung cấp đa dạng các sản phẩm thép ống đen quy cách như sau:
- Đường kính: phi 21, phi 27, phi 34, phi 42, phi 48, phi 60, phi 76, phi 90, phi 114, phi 127, phi 141,....
- Độ dày: từ 0.8mm đến 10mm
- Chiều dài: tiêu chuẩn 6m hoặc cắt theo yêu cầu kỹ thuật
Thép ống đen phân phối tại đại lý cam kết 100% chính hãng từ Hòa Phát, Vinapipe, Sendo, SeAH, Ống Thép 190, .... Kho hàng lớn, giao nhanh trong ngày, hóa đơn, chứng từ đầy đủ.
Gọi ngay hotline của Tôn Thép MTP để được nhân viên tư vấn chọn quy cách, thương hiệu phù hợp và báo giá tốt nhất kèm nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Thép ống hàn
Thép ống hàn
Thép ống hàn
Thép ống hàn
Thép ống hàn
Thép ống hàn
Thép ống hàn
Thép ống hàn
Thép ống hàn
Thép ống hàn
Thép ống hàn
Thép ống đen là gì?
Thép ống đen là loại thép ống hàn, không được mạ kẽm, giữ nguyên màu sắc đen sẫm đặc trưng của thép sau khi cán. Bề mặt có thể hơi sẫm màu hoặc ánh xanh tùy theo quá trình sản xuất, nhưng không có lớp kẽm chống gỉ như thép mạ kẽm.

Loại ống này được sản xuất bằng phương pháp hàn từ thép cuộn cán nóng hoặc cán nguội. Bao gồm 2 loại chính:
- Thép ống đen cỡ nhỏ và vừa: Đường kính ngoài từ phi 10 - 90 mm. Dòng sản phẩm này phổ biến trong các ứng dụng dân dụng như làm bàn ghế, khung cửa, lan can, kết cấu nhẹ.
- Thép ống đen cỡ lớn: Đường kính ngoài từ phi 100 - 273mm trở lên. Loại này thường sử dụng trong xây dựng công nghiệp, kết cấu nhà thép tiền chế, hệ thống ống dẫn khí, dẫn nước quy mô lớn.
Thép ống đen được sản xuất như thế nào?
Ống thép đen được sản xuất từ thép cuộn cán nóng (hot rolled coil - HRC) thông qua dây chuyền hàn ống công nghệ cao. Quy trình gồm nhiều bước kỹ thuật nhằm đảm bảo ống đạt yêu cầu về cơ lý và kích thước:

- Bước 1: Xả băng thép cuộn
Thép HRC được đưa vào máy xả băng để cắt thành dải thép có chiều rộng tương ứng với đường kính ống cần sản xuất. Độ dày thường từ 1.2mm đến 12mm.
- Bước 2: Tạo hình ống tròn
Dải thép đi qua hệ thống con lăn định hình, uốn cong từ dạng phẳng thành ống tròn liên tục. Đây là giai đoạn định hình sơ bộ theo kích thước thiết kế.
- Bước 3: Hàn dọc
Mép hai bên của dải thép được nung nóng bằng dòng điện tần số cao (High Frequency Induction Welding) và ép lại để tạo mối hàn dọc kín chạy suốt thân ống.
- Bước 4: Làm sạch và xử lý mối hàn
Mối hàn được cạo sạch phần bavia, làm nguội nhanh, nắn thẳng và kiểm tra bằng siêu âm để loại bỏ khuyết tật hàn.
- Bước 5: Kiểm tra chất lượng
Ống được đo kiểm kích thước đường kính, độ dày, độ thẳng, và có thể kiểm tra áp lực thủy lực, kéo, uốn, tùy theo yêu cầu tiêu chuẩn (ASTM, JIS, BS...).
- Bước 6: Cắt theo chiều dài tiêu chuẩn
Ống được cắt tự động theo quy cách: 6m, 6.1m, 12m hoặc chiều dài đặc biệt theo đơn hàng.
- Bước 7: Bảo quản và đóng bó
Sau khi kiểm tra đạt chuẩn, ống được tra dầu chống gỉ nhẹ ở hai đầu, đóng bó bằng dây đai thép, kèm nhãn mác và chứng chỉ CO, CQ của nhà máy.
Ống thép đen có ưu nhược điểm gì so với ống thép mạ kẽm?
Khi lựa chọn vật liệu cho hệ thống ống dẫn hoặc kết cấu xây dựng, nhiều người phân vân giữa ống thép đen và ống thép mạ kẽm. Mỗi loại đều có những ưu điểm riêng về chi phí, độ bền và khả năng ứng dụng. Bên dưới đây là bảng so sánh cụ thể:
| Tiêu chí | Ống thép đen | Ống thép mạ kẽm |
| Giá thành | Thấp hơn, tiết kiệm chi phí | Cao hơn do có lớp mạ bảo vệ |
| Dễ gia công, hàn cắt | Dễ thực hiện do không có lớp mạ | Khó hơn, cần xử lý lớp mạ trước khi hàn |
| Khả năng chống gỉ | Kém hơn, dễ bị ăn mòn nếu không sơn phủ | Tốt hơn, lớp mạ kẽm giúp chống oxy hóa |
| Môi trường sử dụng phù hợp | Trong nhà, nơi khô ráo, có sơn bảo vệ nếu ngoài trời | Ngoài trời, nơi ẩm ướt, công trình dân dụng |
| Tuổi thọ | Thấp hơn nếu không xử lý bảo vệ | Cao hơn trong điều kiện môi trường khắc nghiệt |
Ứng dụng của ống thép đen
Với ưu điểm dễ hàn, dễ gia công và chịu lực nén tốt, loại ống này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ dân dụng đến công nghiệp. Dưới đây là các ứng dụng điển hình của ống thép đen;
- Làm khung nhà thép tiền chế, nhà xưởng.
- Hệ thống ống dẫn trong công nghiệp và dân dụng.
- Thi công giàn giáo xây dựng.
- Làm khung bàn ghế, nội thất công nghiệp.
- Hệ thống ống dẫn dầu, khí, nước.
- Ứng dụng trong cơ khí chế tạo máy.

Thông số, quy cách thép ống đen
Thép ống đen được sản xuất đa dạng về kích thước, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho nhiều công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng. Tùy vào ứng dụng cụ thể, người dùng cần quan tâm đến đường kính ngoài, độ dày thành ống, tiêu chuẩn sản xuất và mác thép.
Kích thước ống thép đen
- Đường kính ngoài (Ø): 10 - 273mm
- Độ dày thành ống: 0.8 - 12mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc cắt theo yêu cầu
Tiêu chuẩn, mác thép
- Tiêu chuẩn: ASTM A53, ASTM A500, JIS G3444, BS EN 10219
- Mác thép phổ biến: SS400, Q235, Q345, CT3
Tính chất cơ lý, thành phần hóa học
Giới hạn chảy: ≥ 235 MPa
Độ bền kéo: 375 - 460 MPa
Độ giãn dài tương đối: ≥ 25%
Thành phần hóa học:
- C ≤ 0.22%
- Mn ≤ 1.4%
- Si ≤ 0.35%
- P ≤ 0.045%
- S ≤ 0.045%
Bảng barem trọng lượng thép ống đen

Đặc điểm của các loại thép ống đen
Thép ống đen là loại ống thép không mạ kẽm, bề mặt đen đặc trưng, được dùng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và hạ tầng. Dựa vào kích thước, sản phẩm chia thành hai nhóm chính: ống hàn đen cỡ nhỏ-vừa và ống hàn đen cỡ lớn, mỗi loại có ứng dụng và thông số riêng biệt.

Thép ống đen hàn cỡ nhỏ và vừa có đường kính từ Ø21.2 - 114.3mm, độ dày 1.0 - 5.0mm. Sản phẩm phù hợp cho giàn giáo, khung cửa, hàng rào, ống dẫn nước. Ưu điểm là dễ cắt hàn, trọng lượng nhẹ, thi công nhanh, thường đóng bó từ 91 - 100 cây, chiều dài 6m.
Thép ống đen hàn cỡ lớn có đường kính từ Ø141.3 - 355.6mm, độ dày từ 4.0 - 12.0mm. Thường dùng trong hệ thống thoát nước, trụ viễn thông, kết cấu chịu lực. Sản xuất bằng công nghệ hàn thẳng hoặc hàn xoắn, chiều dài 6 - 12m, đóng bó nhỏ hoặc cây rời.
Những thương hiệu thép ống đen uy tín tại thị trường Việt Nam?
Thị trường thép ống đen tại Việt Nam hiện có sự góp mặt của nhiều thương hiệu lớn, cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, phục vụ đa dạng lĩnh vực xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Dưới đây là một số thương hiệu thép ống đen uy tín được khách hàng và nhà thầu tin dùng:
- Hòa Phát: Tổ hợp Khu liên hợp Gang thép Dung Quất với dây chuyền cán ống hiện đại nhập khẩu từ Đức và Nhật, Hòa Phát có sản lượng thép ống đạt trên 1 triệu tấn/năm, chiếm khoảng 30% thị phần thép ống toàn quốc. Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn ASTM (Mỹ), BS (Anh), JIS (Nhật Bản) và được xuất khẩu sang nhiều nước Đông Nam Á.
- Vinapipe: Là doanh nghiệp tiên phong trong ngành ống thép hàn tại Việt Nam từ năm 1993, Vinapipe vận hành hệ thống sản xuất tự động, công suất hơn 250.000 tấn/năm. Thép ống đen Vinapipe đạt chuẩn ISO 9001:2015, TIS 107-2533 (Thái Lan), JIS G3444 và được tín nhiệm trong các dự án cấp quốc gia.
- Thép ống Việt Đức (VGS): Được biết đến với dây chuyền công nghệ Đức - Nhật đồng bộ, công suất sản xuất đạt 350.000 tấn/năm. Việt Đức là doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán, sản phẩm đạt chứng nhận ISO 9001:2015, QCVN 7:2011/BKHCN, được sử dụng rộng rãi trong các công trình trọng điểm trong và ngoài nước.

Ngoài ra, thị trường còn có nhiều thương hiệu uy tín khác như Nhật Quang, SeAH, Việt Ý, Ống thép Nam Kim và Ống thép Minh Ngọc. Quý khách hàng dựa theo nhu cầu công trình mà lựa chọn sản phẩm phù hợp, hoặc có thể liên hệ hotline để nhờ nhân viên hỗ trợ đưa ra lựa chọn tối ưu nhất.
Báo giá thép ống đen Hòa Phát, Vinapine, Việt Đức và các nhà máy uy tín hiện nay
Trên thị trường thép ống hiện nay, Hòa Phát, Vinapipe, Việt Đức là các thương hiệu nổi bật nhờ sản lượng lớn, tiêu chuẩn quốc tế và độ phủ toàn quốc. Ngoài ra, một số nhà máy uy tín khác cũng cung cấp sản phẩm ổn định, đáp ứng nhu cầu xây dựng và cơ khí:
Thép ống đen Hòa Phát: Sản xuất tại Khu liên hợp Dung Quất, công suất trên 1 triệu tấn/năm. Sản phẩm đạt chuẩn ASTM, JIS, BS; bề mặt đẹp, dung sai thấp. Giá từ 16.000 - 21.000 VNĐ/kg tùy quy cách. → Xem chi tiết giá thép ống đen Hòa Phát

Thép ống đen Vinapine: Là nhà máy uy tín cung cấp ống đen chất lượng cao, công suất từ 100.000 - 200.000 tấn/năm, đạt chuẩn JIS, ASTM. Giá trong khoảng 16.500 - 21.000 VNĐ/kg. → Tham khảo giá ống thép Vinapipe đầy đủ quy cách.
Thép ống đen Việt Đức (VGS): Nhà máy đặt tại Vĩnh Phúc, công suất 350.000 tấn/năm. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM A53, BS EN 10219, QCVN 7:2011. Giá dao động từ 16.000 - 22.000 VNĐ/kg. → Xem thêm giá thép ống Việt Đức.

Ngoài ra, Tôn Thép MTP còn cung cấp thép ống đen từ nhiều thương hiệu uy tín khác như TVP, Việt Nhật, Ống Thép 190, Nhật Quang, thép ống đen nhập khẩu từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản… đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công dân dụng, cơ khí và công trình công nghiệp.
Tham khảo thêm giá thép ống đen một số thương hiệu khác
Kinh nghiệm chọn mua thép ống đen đảm bảo chất lượng, giá tốt
Thị trường thép ống đen hiện nay rất đa dạng về chủng loại, giá cả và nguồn cung. Nếu không có kinh nghiệm, khách hàng dễ mua phải sản phẩm kém chất lượng, sai quy cách hoặc giá cao không hợp lý. Dưới đây là một số kinh nghiệm thực tế giúp quý khách chọn mua thép ống đen hiệu quả:
- Ưu tiên hàng thương hiệu lớn: Hòa Phát, Việt Đức, Nhật Quang… luôn ổn định về chất lượng và có đầy đủ chứng nhận.
- Đừng chỉ nhìn giá rẻ: Giá thấp có thể đi kèm ống mỏng, sai quy cách. Nên so sánh cả độ dày, phi ống và trọng lượng cây.
- Yêu cầu CO/CQ rõ ràng: Đây là giấy tờ chứng minh nguồn gốc và chất lượng. Nhà phân phối uy tín luôn sẵn sàng cung cấp.
- Đo thực tế nếu cần: Với lô hàng lớn hoặc dùng cho công trình kỹ thuật, nên kiểm tra vài cây để tránh sai số.
- Chọn nơi bán có vận chuyển và chiết khấu: Tôn Thép MTP thường có giá tốt, hỗ trợ giao hàng nhanh và chiết khấu cho đơn hàng lớn.
- Nên hỏi kỹ thời gian giao hàng: Tránh chọn nơi báo giá rẻ nhưng giao trễ, ảnh hưởng tiến độ thi công.

FAQ - Câu hỏi thường gặp khi mua ống thép đen
Thép ống đen không được mạ kẽm, có bề mặt màu đen hoặc xám do lớp oxit sắt tự nhiên. Ống thép mạ kẽm được phủ một lớp kẽm để tăng khả năng chống gỉ, phù hợp hơn với môi trường ẩm hoặc ngoài trời.
Thép ống hàn đen có đường hàn chạy dọc thân ống, dễ nhận biết bằng mắt. Thép ống đúc không có đường hàn, được tạo từ phôi đặc, bề mặt tròn đều, chịu áp lực tốt hơn.
Có. Vì không được phủ lớp bảo vệ, thép ống đen sẽ bị gỉ nếu tiếp xúc lâu với không khí ẩm, nước hoặc hóa chất.











